Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 29/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15EZ 7EZ 6EZ 8EZ 12EZ 1EZ |
| ĐB | 92129 |
| G.1 | 68334 |
| G.2 | 70735 51228 |
| G.3 | 30792 09411 13941 98786 31667 15756 |
| G.4 | 3837 4684 8365 2866 |
| G.5 | 7969 2248 2682 1783 9037 4282 |
| G.6 | 522 777 486 |
| G.7 | 26 03 94 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | |
| 1 | 1 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 2, 6, 8, 9 | 2, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7, 7 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 3, 8, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 6 | 5 |
| 6 | 5, 6, 7, 9 | 2, 5, 6, 7, 8, 8 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 3, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 4, 6, 6 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 2, 4 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | — |
| 1 | 11 | 1 | 11 41 |
| 2 | 22 26 28 29 | 2 | 22 82(2) 92 |
| 3 | 34 35 37(2) | 3 | 03 83 |
| 4 | 41 48 | 4 | 34 84 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35 65 |
| 6 | 65 66 67 69 | 6 | 26 56 66 76 86(2) |
| 7 | 76 77 | 7 | 37(2) 67 77 |
| 8 | 82(2) 83 84 86(2) | 8 | 28 48 |
| 9 | 92 94 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22 26 28 29 |
| 3 | 34 35 37 ×2 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 66 67 69 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 82 ×2 83 84 86 ×2 |
| 9 | 92 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 63 | 86 |
| G.7 | 922 | 914 | 814 |
| G.6 | 1570 4652 5476 | 5737 6633 5182 | 8532 4819 4701 |
| G.5 | 3298 | 0115 | 7233 |
| G.4 | 23955 77215 65121 31602 81337 29749 12915 | 63585 07683 53096 63567 93920 44065 00537 | 43180 43746 06553 49128 35145 39163 32821 |
| G.3 | 16864 60323 | 41349 72956 | 74567 65252 |
| G.2 | 15550 | 46979 | 42845 |
| G.1 | 00404 | 90998 | 30029 |
| ĐB | 519095 | 200611 | 415740 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1 | |
| 1 | 5, 5 | 1, 4, 5 | 4, 9 |
| 2 | 1, 2, 3 | 0 | 1, 8, 9 |
| 3 | 7 | 3, 7, 7 | 2, 3 |
| 4 | 9 | 9 | 0, 5, 5, 6 |
| 5 | 0, 2, 5 | 6 | 2, 3 |
| 6 | 4 | 3, 5, 7 | 3, 7 |
| 7 | 0, 6 | 9 | |
| 8 | 7 | 2, 3, 5 | 0, 6 |
| 9 | 5, 8 | 6, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 93 | 91 |
| G.7 | 938 | 264 | 229 |
| G.6 | 6848 0138 4636 | 9763 2252 0237 | 2687 9104 4577 |
| G.5 | 8302 | 6770 | 8158 |
| G.4 | 23385 02018 08428 40435 64100 05992 30881 | 04543 89481 27583 10426 58732 01091 39750 | 51461 42997 77321 15134 86484 25978 74582 |
| G.3 | 70147 61044 | 23554 05877 | 05131 77562 |
| G.2 | 12791 | 82332 | 00772 |
| G.1 | 53124 | 04390 | 49273 |
| ĐB | 544167 | 745635 | 777677 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 4 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 4, 8 | 6 | 1, 9 |
| 3 | 5, 6, 8, 8 | 2, 2, 5, 7 | 1, 4 |
| 4 | 4, 7, 8 | 3 | |
| 5 | 0, 2, 4 | 8 | |
| 6 | 7 | 3, 4 | 1, 2 |
| 7 | 0, 7 | 2, 3, 7, 7, 8 | |
| 8 | 1, 5 | 1, 3 | 2, 4, 7 |
| 9 | 1, 2 | 0, 1, 3 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.