Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 02/10/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15EV 6EV 10EV 3EV 11EV 7EV |
| ĐB | 64668 |
| G.1 | 12669 |
| G.2 | 30412 40677 |
| G.3 | 43964 77103 31566 95498 58551 53578 |
| G.4 | 3780 9427 9341 1822 |
| G.5 | 8682 2452 1507 1839 2299 0283 |
| G.6 | 634 766 963 |
| G.7 | 19 51 91 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 8 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 4, 5, 5, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7 | 1, 2, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 0, 6, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 4, 6, 6, 8, 9 | 6, 6 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 0, 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3 | 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 9 | 1, 3, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 | 0 | 80 |
| 1 | 12 19 | 1 | 41 51(2) 91 |
| 2 | 22 27 | 2 | 12 22 52 62 82 |
| 3 | 34 39 | 3 | 03 63 83 |
| 4 | 41 | 4 | 34 64 |
| 5 | 51(2) 52 | 5 | — |
| 6 | 62 63 64 66(2) 68 69 | 6 | 66(2) |
| 7 | 77 78 | 7 | 07 27 77 |
| 8 | 80 82 83 | 8 | 68 78 98 |
| 9 | 91 98 99 | 9 | 19 39 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 ×2 52 |
| 6 | 62 63 64 66 ×2 68 69 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 80 82 83 |
| 9 | 91 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 77 | 19 |
| G.7 | 113 | 831 | 338 |
| G.6 | 1052 2036 8342 | 0777 6518 3488 | 7182 5564 3388 |
| G.5 | 6557 | 1520 | 8582 |
| G.4 | 46705 70847 59850 13492 92947 61263 79279 | 94999 73230 38335 50362 02724 46736 31253 | 55746 62098 72582 68722 30328 26331 03492 |
| G.3 | 03455 54299 | 79706 01169 | 56645 08196 |
| G.2 | 39548 | 10851 | 93865 |
| G.1 | 66225 | 17409 | 37763 |
| ĐB | 928141 | 029437 | 540162 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 6, 9 | |
| 1 | 3 | 8 | 9 |
| 2 | 5 | 0, 4 | 2, 8 |
| 3 | 6 | 0, 1, 5, 6, 7 | 1, 8 |
| 4 | 1, 2, 7, 7, 8 | 5, 6 | |
| 5 | 0, 2, 5, 7 | 1, 3 | |
| 6 | 3 | 2, 9 | 2, 3, 4, 5 |
| 7 | 9 | 7, 7 | |
| 8 | 8 | 2, 2, 2, 8 | |
| 9 | 2, 3, 9 | 9 | 2, 6, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 00 | 24 |
| G.7 | 887 | 673 | 152 |
| G.6 | 8381 7275 4217 | 7349 7745 7457 | 7620 9162 2935 |
| G.5 | 7840 | 1603 | 3750 |
| G.4 | 72968 92352 57442 89805 86137 90680 95519 | 15391 06159 95430 36402 05978 60909 50411 | 36594 28521 10778 90561 74019 23674 36071 |
| G.3 | 24170 19368 | 30037 36924 | 23129 82259 |
| G.2 | 84681 | 04376 | 62696 |
| G.1 | 48153 | 69922 | 59179 |
| ĐB | 580058 | 597297 | 887035 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 2, 3, 9 | |
| 1 | 7, 9 | 1 | 9 |
| 2 | 2, 4 | 0, 1, 4, 9 | |
| 3 | 7 | 0, 7 | 5, 5 |
| 4 | 0, 2 | 5, 9 | |
| 5 | 2, 3, 8 | 7, 9 | 0, 2, 9 |
| 6 | 3, 8, 8 | 1, 2 | |
| 7 | 0, 5 | 3, 6, 8 | 1, 4, 8, 9 |
| 8 | 0, 1, 1, 7 | ||
| 9 | 1, 7 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.