Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 16/10/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7ED 4ED 14ED 9ED 10ED 11ED |
| ĐB | 35546 |
| G.1 | 43491 |
| G.2 | 46880 08079 |
| G.3 | 95676 16955 95218 07214 56949 85631 |
| G.4 | 8429 8077 0919 9292 |
| G.5 | 4746 6456 4093 3972 9340 5011 |
| G.6 | 569 008 014 |
| G.7 | 99 93 57 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 8, 9 | 1, 3, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 1 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 6, 6, 9 | 1, 1 | 4 |
| 5 | 5, 6, 7 | 5 | 5 |
| 6 | 9 | 4, 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 7, 9 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 3, 8, 9 | 1, 2, 4, 6, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 80 |
| 1 | 11 14(2) 18 19 | 1 | 11 31 91 |
| 2 | 29 | 2 | 72 92 |
| 3 | 31 | 3 | 93(2) |
| 4 | 40 46(2) 49 | 4 | 14(2) |
| 5 | 55 56 57 | 5 | 55 |
| 6 | 69 | 6 | 46(2) 56 76 |
| 7 | 72 76 77 79 | 7 | 57 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08 18 98 |
| 9 | 91 92 93(2) 98 99 | 9 | 19 29 49 69 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 14 ×2 18 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 46 ×2 49 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 76 77 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 92 93 ×2 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 89 | 30 |
| G.7 | 398 | 183 | 710 |
| G.6 | 3824 5460 8094 | 8513 2172 0648 | 0628 9063 7454 |
| G.5 | 4818 | 4146 | 4869 |
| G.4 | 31727 54584 43572 91439 19434 89857 81536 | 37749 56158 78405 73852 40584 61313 50578 | 22171 78103 80943 60944 06735 11089 95501 |
| G.3 | 64698 79500 | 92282 14953 | 97232 67593 |
| G.2 | 20575 | 68253 | 62824 |
| G.1 | 71890 | 06875 | 68548 |
| ĐB | 317311 | 993169 | 846729 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5 | 1, 3 |
| 1 | 1, 8 | 3, 3 | 0 |
| 2 | 4, 7 | 4, 8, 9 | |
| 3 | 4, 6, 9 | 0, 2, 5 | |
| 4 | 8 | 6, 8, 9 | 3, 4, 8 |
| 5 | 7 | 2, 3, 3, 8 | 4 |
| 6 | 0 | 9 | 3, 9 |
| 7 | 2, 5 | 2, 5, 8 | 1 |
| 8 | 4 | 2, 3, 4, 9 | 9 |
| 9 | 0, 4, 8, 8 | 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 29 | 63 |
| G.7 | 956 | 744 | 897 |
| G.6 | 3633 7565 5492 | 8958 4514 9017 | 7907 7448 9479 |
| G.5 | 4515 | 6045 | 5216 |
| G.4 | 39337 60217 36686 56067 75133 06524 12232 | 56544 36595 98343 49334 63787 44173 59498 | 17371 04766 35343 15461 70041 46403 03838 |
| G.3 | 75059 00083 | 20668 53241 | 48416 37093 |
| G.2 | 24809 | 56724 | 07789 |
| G.1 | 19858 | 45108 | 37297 |
| ĐB | 320350 | 222143 | 836904 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 | 3, 4, 7 |
| 1 | 5, 7 | 4, 7 | 6, 6 |
| 2 | 4 | 4, 9 | |
| 3 | 2, 3, 3, 7 | 4 | 8 |
| 4 | 1, 3, 3, 4, 4, 5 | 1, 3, 8 | |
| 5 | 0, 6, 8, 9 | 8 | |
| 6 | 5, 7 | 8 | 1, 3, 6 |
| 7 | 3 | 1, 9 | |
| 8 | 3, 6 | 7 | 9 |
| 9 | 2, 4 | 5, 8 | 3, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.