Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 27/10/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7FR 1FR 10FR 2FR 4FR 13FR |
| ĐB | 89604 |
| G.1 | 91323 |
| G.2 | 51578 25475 |
| G.3 | 42317 79129 02129 03015 38854 64855 |
| G.4 | 0405 1015 0053 2692 |
| G.5 | 7045 0058 5559 3807 9109 1859 |
| G.6 | 276 593 588 |
| G.7 | 21 70 40 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 (giải đặc biệt), 5, 7, 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 5, 5, 7 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 3, 9, 9 | 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 5 | 0 (giải đặc biệt), 5 | 4 |
| 5 | 3, 4, 5, 8, 9, 9 | 0, 1, 1, 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 7 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 6, 8 | 0, 1 | 7 |
| 8 | 8 | 5, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 9 | 0, 2, 2, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 16 | 47 |
| G.7 | 541 | 896 | 506 |
| G.6 | 1063 3196 3739 | 1856 7292 6207 | 4110 0445 2689 |
| G.5 | 5202 | 5259 | 9500 |
| G.4 | 55253 35512 13090 55094 80945 32165 33243 | 22905 57512 04481 18634 31081 03449 07882 | 95300 96338 18609 93910 03916 81885 26174 |
| G.3 | 92365 32671 | 05469 11376 | 18990 61995 |
| G.2 | 39480 | 42539 | 73274 |
| G.1 | 30910 | 28503 | 53302 |
| ĐB | 643871 | 331052 | 613199 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 5, 7 | 0, 0, 2, 6, 9 |
| 1 | 0, 2, 7 | 2, 6 | 0, 0, 6 |
| 2 | |||
| 3 | 9 | 4, 9 | 8 |
| 4 | 1, 3, 5 | 9 | 5, 7 |
| 5 | 3 | 2 (giải đặc biệt), 6, 9 | |
| 6 | 3, 5, 5 | 9 | |
| 7 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 6 | 4, 4 |
| 8 | 0 | 1, 1, 2 | 5, 9 |
| 9 | 0, 4, 6 | 2, 6 | 0, 5, 9 (giải đặc biệt) |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 79 | 51 |
| G.7 | 652 | 627 | 083 |
| G.6 | 6162 0196 3381 | 5539 7722 7618 | 4713 1545 9088 |
| G.5 | 4239 | 4045 | 4866 |
| G.4 | 78049 32188 18072 70206 14707 87432 22471 | 66272 37103 20204 29546 86966 45548 90843 | 86449 07705 74215 26728 88666 66328 61477 |
| G.3 | 09352 55219 | 14066 96902 | 93050 26460 |
| G.2 | 22449 | 53467 | 07322 |
| G.1 | 96717 | 20846 | 14495 |
| ĐB | 131735 | 812125 | 321375 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 3, 4 | 5 |
| 1 | 7, 9 | 8 | 3, 5 |
| 2 | 2, 5 (giải đặc biệt), 7 | 2, 8, 8 | |
| 3 | 2, 3, 5 (giải đặc biệt), 9 | 9 | |
| 4 | 9, 9 | 3, 5, 6, 6, 8 | 5, 9 |
| 5 | 2, 2 | 0, 1 | |
| 6 | 2 | 6, 6, 7 | 0, 6, 6 |
| 7 | 1, 2 | 2, 9 | 5 (giải đặc biệt), 7 |
| 8 | 1, 8 | 3, 8 | |
| 9 | 6 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.