Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 05/11/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9FE 7FE 13FE 6FE 14FE 1FE |
| ĐB | 33487 |
| G.1 | 75857 |
| G.2 | 17413 62882 |
| G.3 | 60654 00964 04680 40383 52970 40634 |
| G.4 | 1478 3136 3882 8583 |
| G.5 | 0121 9159 0427 7098 1576 4487 |
| G.6 | 504 833 059 |
| G.7 | 22 96 21 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 3 | 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 7 | 2, 8, 8 | 2 |
| 3 | 3, 4, 6 | 0, 1, 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6 | 4 | |
| 5 | 4, 7, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 4 | 3, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6, 8 | 2, 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 2, 3, 3, 7, 7 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 70 80 |
| 1 | 13 | 1 | 21(2) |
| 2 | 21(2) 22 27 | 2 | 22 82(2) |
| 3 | 33 34 36 | 3 | 03 13 33 83(2) |
| 4 | — | 4 | 04 34 54 64 |
| 5 | 54 57 59(2) | 5 | — |
| 6 | 64 | 6 | 36 76 96 |
| 7 | 70 76 78 | 7 | 27 57 87(2) |
| 8 | 80 82(2) 83(2) 87(2) | 8 | 78 98 |
| 9 | 96 98 | 9 | 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 ×2 22 27 |
| 3 | 33 34 36 |
| 4 | — |
| 5 | 54 57 59 ×2 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 76 78 |
| 8 | 80 82 ×2 83 ×2 87 ×2 |
| 9 | 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 65 | 60 | 95 |
| G.7 | 484 | 062 | 690 | 372 |
| G.6 | 5183 8900 2995 | 2237 5488 2656 | 1970 1437 0152 | 3891 4353 8033 |
| G.5 | 8670 | 1196 | 8121 | 5173 |
| G.4 | 89712 77100 63181 48406 41338 98311 29426 | 95825 20531 94017 58435 42429 08346 19226 | 28590 46805 97775 45965 29525 21405 69423 | 23866 46513 11420 24339 47446 09402 65059 |
| G.3 | 77067 40966 | 15357 43081 | 10251 05690 | 34197 98605 |
| G.2 | 49673 | 36904 | 28117 | 34301 |
| G.1 | 23078 | 16032 | 89623 | 06606 |
| ĐB | 271021 | 505926 | 011128 | 209568 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6 | 4 | 5, 5 | 1, 2, 5, 6 |
| 1 | 1, 2 | 7 | 7 | 3 |
| 2 | 1, 6 | 5, 6, 6, 9 | 1, 3, 3, 5, 8 | 0 |
| 3 | 8 | 1, 2, 5, 7 | 7 | 3, 9 |
| 4 | 3 | 6 | 6 | |
| 5 | 6, 7 | 1, 2 | 3, 9 | |
| 6 | 6, 7 | 2, 5 | 0, 5 | 6, 8 |
| 7 | 0, 3, 8 | 0, 5 | 2, 3 | |
| 8 | 1, 3, 4 | 1, 8 | ||
| 9 | 5 | 6 | 0, 0, 0 | 1, 5, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 57 | 10 |
| G.7 | 942 | 685 | 662 |
| G.6 | 7674 4753 2527 | 6862 3182 8443 | 4082 9464 3061 |
| G.5 | 4025 | 4999 | 7334 |
| G.4 | 22220 60653 63890 72982 48521 49887 52226 | 79724 72627 93705 08219 62544 21662 58271 | 63410 24989 94102 79338 21453 79215 82811 |
| G.3 | 85999 80352 | 25540 13107 | 48401 93071 |
| G.2 | 50250 | 51154 | 96133 |
| G.1 | 20742 | 69435 | 13977 |
| ĐB | 378184 | 231739 | 039799 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1, 2 | |
| 1 | 9 | 0, 0, 1, 5 | |
| 2 | 0, 1, 2, 5, 6, 7 | 4, 7 | |
| 3 | 5, 9 | 3, 4, 8 | |
| 4 | 2, 2 | 0, 3, 4 | |
| 5 | 0, 2, 3, 3 | 4, 7 | 3 |
| 6 | 2, 2 | 1, 2, 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1, 7 |
| 8 | 2, 4, 7 | 2, 5 | 2, 9 |
| 9 | 0, 9 | 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.