Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 27/11/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10GB 3GB 6GB 11GB 12GB 15GB |
| ĐB | 67857 |
| G.1 | 24762 |
| G.2 | 15441 04864 |
| G.3 | 08271 66428 62919 75365 85787 21002 |
| G.4 | 0896 5072 9185 7394 |
| G.5 | 3832 8408 2046 5486 7182 2401 |
| G.6 | 695 320 642 |
| G.7 | 42 55 21 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 8 | 0, 3, 4, 4, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 1, 2, 2, 6 | 6, 9 | 4 |
| 5 | 5, 7 | 5, 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 5 | 4, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5, 6, 7 | 0, 2 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 08 | 0 | 20 80 |
| 1 | 19 | 1 | 01 21 41 71 |
| 2 | 20 21 28 | 2 | 02 32 42(2) 62 72 82 |
| 3 | 32 | 3 | — |
| 4 | 41 42(2) 46 | 4 | 64 94 |
| 5 | 55 57 | 5 | 55 65 85 95 |
| 6 | 62 64 65 | 6 | 46 86 96 |
| 7 | 71 72 | 7 | 57 87 |
| 8 | 80 82 85 86 87 | 8 | 08 28 |
| 9 | 94 95 96 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 21 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 42 ×2 46 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 62 64 65 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 80 82 85 86 87 |
| 9 | 94 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 67 | 41 |
| G.7 | 099 | 866 | 393 |
| G.6 | 9894 6614 2382 | 4571 6426 6705 | 3999 7833 3507 |
| G.5 | 2779 | 7982 | 4755 |
| G.4 | 83718 33166 23975 34395 07675 66466 07815 | 92509 34489 91645 04083 36567 12106 57238 | 79029 64450 26476 69380 22545 31289 50605 |
| G.3 | 70173 68901 | 36977 28973 | 61749 63393 |
| G.2 | 46402 | 56054 | 94224 |
| G.1 | 80214 | 42499 | 14090 |
| ĐB | 132764 | 515051 | 402338 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 5, 6, 9 | 5, 7 |
| 1 | 4, 4, 5, 8 | ||
| 2 | 6 | 4, 9 | |
| 3 | 8 | 3, 8 | |
| 4 | 5 | 1, 5, 9 | |
| 5 | 1, 4 | 0, 5 | |
| 6 | 4, 4, 6, 6 | 6, 7, 7 | |
| 7 | 3, 5, 5, 9 | 1, 3, 7 | 6 |
| 8 | 2 | 2, 3, 9 | 0, 9 |
| 9 | 4, 5, 9 | 9 | 0, 3, 3, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 70 | 92 |
| G.7 | 732 | 047 | 719 |
| G.6 | 4523 7875 7632 | 2969 1403 3901 | 0566 8887 8101 |
| G.5 | 4577 | 4840 | 3968 |
| G.4 | 37407 33560 35756 47889 87077 20806 69745 | 73706 81174 99003 84829 73882 94580 28568 | 02426 15894 43212 80272 96936 29779 30998 |
| G.3 | 13683 95581 | 16209 14332 | 80386 26583 |
| G.2 | 26728 | 06214 | 54256 |
| G.1 | 25923 | 24415 | 68987 |
| ĐB | 392878 | 236392 | 807460 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 3, 3, 6, 9 | 1 |
| 1 | 4, 5 | 2, 9 | |
| 2 | 3, 3, 8 | 9 | 6 |
| 3 | 2, 2, 9 | 2 | 6 |
| 4 | 5 | 0, 7 | |
| 5 | 6 | 6 | |
| 6 | 0 | 8, 9 | 0, 6, 8 |
| 7 | 5, 7, 7, 8 | 0, 4 | 2, 9 |
| 8 | 1, 3, 9 | 0, 2 | 3, 6, 7, 7 |
| 9 | 2 | 2, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.