Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 02/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15HV 12HV 6HV 10HV 1HV 5HV |
| ĐB | 24523 |
| G.1 | 03015 |
| G.2 | 99501 75640 |
| G.3 | 90238 78005 60888 31380 35565 56202 |
| G.4 | 1177 7621 7733 4261 |
| G.5 | 2378 8893 3460 6591 5205 9778 |
| G.6 | 906 371 102 |
| G.7 | 61 22 44 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 5, 5, 6 | 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 0, 2, 6, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 3 | 0, 0, 2 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 1, 5 | 0, 1 | 6 |
| 7 | 1, 7, 8, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 3, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 05(2) 06 | 0 | 40 60 80 |
| 1 | 15 16 | 1 | 01 21 61(2) 71 91 |
| 2 | 21 22 23 | 2 | 02(2) 22 |
| 3 | 33 38 | 3 | 23 33 93 |
| 4 | 40 44 | 4 | 44 |
| 5 | — | 5 | 05(2) 15 65 |
| 6 | 60 61(2) 65 | 6 | 06 16 |
| 7 | 71 77 78(2) | 7 | 77 |
| 8 | 80 88 | 8 | 38 78(2) 88 |
| 9 | 91 93 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 05 ×2 06 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 21 22 23 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 ×2 65 |
| 7 | 71 77 78 ×2 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 36 | 03 |
| G.7 | 761 | 775 | 314 |
| G.6 | 5175 8280 8849 | 0899 4437 3690 | 7570 8705 2863 |
| G.5 | 2688 | 4660 | 8111 |
| G.4 | 90595 65452 59333 28291 24117 42108 91342 | 48846 67847 92016 52451 72153 41240 39446 | 37912 83910 42601 34299 67601 22689 46856 |
| G.3 | 77739 10692 | 91071 78011 | 05665 03179 |
| G.2 | 91943 | 00593 | 59784 |
| G.1 | 21794 | 54702 | 77336 |
| ĐB | 101095 | 213760 | 798559 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2 | 1, 1, 3, 5 |
| 1 | 7 | 1, 6 | 0, 1, 2, 4 |
| 2 | 4 | ||
| 3 | 3, 9 | 6, 7 | 6 |
| 4 | 2, 3, 9 | 0, 6, 6, 7 | |
| 5 | 2 | 1, 3 | 6, 9 |
| 6 | 1 | 0, 0 | 3, 5 |
| 7 | 5 | 1, 5 | 0, 9 |
| 8 | 0, 8 | 4, 9 | |
| 9 | 1, 2, 4, 5, 5 | 0, 3, 9 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 93 |
| G.7 | 365 | 369 |
| G.6 | 9332 3444 9998 | 9344 4509 1150 |
| G.5 | 1788 | 6736 |
| G.4 | 35118 38710 45322 05652 68211 13012 09562 | 37801 81312 39697 71974 73904 68538 62439 |
| G.3 | 86479 24718 | 86284 33055 |
| G.2 | 30361 | 28081 |
| G.1 | 44644 | 16400 |
| ĐB | 687948 | 855680 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 9 | |
| 1 | 0, 1, 2, 8, 8 | 2 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 2 | 6, 8, 9 |
| 4 | 4, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 5 |
| 6 | 1, 2, 5 | 9 |
| 7 | 9 | 4 |
| 8 | 1, 8 | 0, 1, 4 |
| 9 | 8 | 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.