Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 10/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HM 7HM 5HM 14HM 1HM 2HM |
| ĐB | 82978 |
| G.1 | 37815 |
| G.2 | 63592 26828 |
| G.3 | 20959 96330 26340 27799 16245 92123 |
| G.4 | 6947 1997 8780 3491 |
| G.5 | 9146 4478 2860 8792 5199 7256 |
| G.6 | 672 628 145 |
| G.7 | 68 74 95 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 5 | 9 | 1 |
| 2 | 3, 8, 8 | 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 0, 5, 5, 6, 7 | 7 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 4, 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 8 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 2, 4, 8 (giải đặc biệt), 8 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 2, 2, 3, 6, 7 (giải đặc biệt), 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 5, 7, 9, 9 | 5, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 37 | 23 | 72 |
| G.7 | 695 | 122 | 979 | 205 |
| G.6 | 7189 2797 6403 | 4597 8819 8616 | 5955 7998 7710 | 4125 6553 3410 |
| G.5 | 1050 | 2872 | 8005 | 7254 |
| G.4 | 12202 68554 83468 09335 07245 66511 67887 | 35621 06913 65557 45665 38045 90058 15095 | 66435 56073 88122 37486 67316 17604 13565 | 78939 59171 67639 54150 48777 02536 51447 |
| G.3 | 29959 37318 | 13214 54294 | 30604 32236 | 04680 40710 |
| G.2 | 48793 | 78360 | 39304 | 73150 |
| G.1 | 78303 | 20693 | 58116 | 43433 |
| ĐB | 853183 | 498598 | 272500 | 991820 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | 0 (giải đặc biệt), 4, 4, 4, 5 | 5 | |
| 1 | 1, 6, 8 | 3, 4, 6, 9 | 0, 6, 6 | 0, 0 |
| 2 | 1, 2 | 2, 3 | 0 (giải đặc biệt), 5 | |
| 3 | 5 | 7 | 5, 6 | 3, 6, 9, 9 |
| 4 | 5 | 5 | 7 | |
| 5 | 0, 4, 9 | 7, 8 | 5 | 0, 0, 3, 4 |
| 6 | 8 | 0, 5 | 5 | |
| 7 | 2 | 3, 9 | 1, 2, 7 | |
| 8 | 3 (giải đặc biệt), 7, 9 | 6 | 0 | |
| 9 | 3, 5, 7 | 3, 4, 5, 7, 8 (giải đặc biệt) | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 94 | 46 |
| G.7 | 822 | 988 | 937 |
| G.6 | 7638 5431 1644 | 9820 6388 8249 | 3747 3967 3483 |
| G.5 | 6778 | 4082 | 0901 |
| G.4 | 78448 46403 33931 94230 00108 97221 89784 | 81180 74694 67087 35755 10132 21280 02542 | 75494 00743 38003 86468 69736 60660 78441 |
| G.3 | 54112 20677 | 41705 18379 | 49124 55359 |
| G.2 | 52912 | 70433 | 54469 |
| G.1 | 84950 | 77703 | 19782 |
| ĐB | 168065 | 370800 | 925557 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 0 (giải đặc biệt), 3, 5 | 1, 3 |
| 1 | 2, 2 | ||
| 2 | 1, 2 | 0 | 4 |
| 3 | 0, 1, 1, 8 | 2, 3 | 6, 7 |
| 4 | 4, 8 | 2, 9 | 1, 3, 6, 7 |
| 5 | 0 | 5 | 7 (giải đặc biệt), 9 |
| 6 | 5 (giải đặc biệt) | 0, 7, 8, 9 | |
| 7 | 2, 7, 8 | 9 | |
| 8 | 4 | 0, 0, 2, 7, 8, 8 | 2, 3 |
| 9 | 4, 4 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.