Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 12/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8HK 7HK 1HK 12HK 11HK 5HK |
| ĐB | 65180 |
| G.1 | 55187 |
| G.2 | 82120 04658 |
| G.3 | 30931 41688 56621 90857 97990 38286 |
| G.4 | 8623 4328 4588 6036 |
| G.5 | 8067 4577 8773 1231 6788 0648 |
| G.6 | 148 600 540 |
| G.7 | 42 21 58 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3, 3 | 1 | |
| 2 | 0, 1, 1, 3, 8 | 4 | 2 |
| 3 | 1, 1, 6 | 2, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 8, 8 | 4 | |
| 5 | 7, 8, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 7 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 5, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7, 8, 8, 8 | 2, 4, 4, 5, 5, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20 40 80 90 |
| 1 | — | 1 | 21(2) 31(2) |
| 2 | 20 21(2) 23 28 | 2 | 42 |
| 3 | 31(2) 36 | 3 | 23 73 |
| 4 | 40 42 48(2) | 4 | — |
| 5 | 57 58(2) | 5 | 95 |
| 6 | 67 | 6 | 36 86 |
| 7 | 73 77 | 7 | 57 67 77 87 |
| 8 | 80 86 87 88(3) | 8 | 28 48(2) 58(2) 88(3) |
| 9 | 90 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | — |
| 2 | 20 21 ×2 23 28 |
| 3 | 31 ×2 36 |
| 4 | 40 42 48 ×2 |
| 5 | 57 58 ×2 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 80 86 87 88 ×3 |
| 9 | 90 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 61 | 32 |
| G.7 | 085 | 413 | 898 |
| G.6 | 3655 0758 0442 | 7487 8806 9944 | 4689 5770 7687 |
| G.5 | 3899 | 1596 | 4163 |
| G.4 | 97889 43822 40464 10263 57937 30476 16448 | 19739 58356 99682 49871 85743 57345 17638 | 31337 25465 70743 01864 09839 88722 65475 |
| G.3 | 44480 63283 | 36046 03252 | 55772 47117 |
| G.2 | 90348 | 55539 | 99590 |
| G.1 | 13143 | 28531 | 78633 |
| ĐB | 509838 | 349673 | 367543 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | |
| 3 | 7, 8 | 1, 8, 9, 9 | 2, 3, 7, 9 |
| 4 | 2, 3, 8, 8, 8 | 3, 4, 5, 6 | 3, 3 |
| 5 | 5, 8 | 2, 6 | |
| 6 | 3, 4 | 1 | 3, 4, 5 |
| 7 | 6 | 1, 3 | 0, 2, 5 |
| 8 | 0, 3, 5, 9 | 2, 7 | 7, 9 |
| 9 | 9 | 6 | 0, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 56 |
| G.7 | 016 | 921 |
| G.6 | 5433 3494 8896 | 1736 5113 2328 |
| G.5 | 3081 | 7185 |
| G.4 | 10526 25836 25093 09691 95166 96127 20923 | 35318 02235 31241 91659 70678 43158 35325 |
| G.3 | 06870 67159 | 93432 65697 |
| G.2 | 10192 | 44180 |
| G.1 | 86154 | 05699 |
| ĐB | 497793 | 073768 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 6 | 3, 8 |
| 2 | 3, 6, 7 | 1, 5, 8 |
| 3 | 3, 6 | 2, 5, 6 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 4, 9 | 6, 8, 9 |
| 6 | 6 | 8 |
| 7 | 0 | 8 |
| 8 | 1 | 0, 5 |
| 9 | 1, 2, 3, 3, 4, 6 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.