Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 15/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HE 5HE 10HE 8HE 11HE 14HE |
| ĐB | 92059 |
| G.1 | 59893 |
| G.2 | 20295 16140 |
| G.3 | 04562 52826 56419 62210 00189 50910 |
| G.4 | 3126 5032 6404 0459 |
| G.5 | 8515 3047 7522 5314 7391 4871 |
| G.6 | 033 016 414 |
| G.7 | 76 42 71 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 4, 5, 6, 9 | 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 2, 6, 6, 7 | 2, 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7 | 0, 1, 1 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 1, 2, 2, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 6 | 2, 4 | 7 |
| 8 | 9 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 5 | 1, 5, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10(2) 40 |
| 1 | 10(2) 14(2) 15 16 19 | 1 | 71(2) 91 |
| 2 | 22 26(2) 27 | 2 | 22 32 42 62 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 93 |
| 4 | 40 42 47 | 4 | 04 14(2) |
| 5 | 59(2) | 5 | 15 95 |
| 6 | 62 | 6 | 16 26(2) 76 |
| 7 | 71(2) 76 | 7 | 27 47 |
| 8 | 89 | 8 | — |
| 9 | 91 93 95 | 9 | 19 59(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ×2 14 ×2 15 16 19 |
| 2 | 22 26 ×2 27 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 40 42 47 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 ×2 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 90 | 36 |
| G.7 | 645 | 067 | 440 |
| G.6 | 2077 8523 2159 | 1225 0462 1268 | 2765 2380 4262 |
| G.5 | 8331 | 2158 | 4467 |
| G.4 | 09256 46296 46457 73319 12289 50090 14977 | 31494 30154 56906 70298 65767 65269 45940 | 32792 89535 85664 94231 15415 59332 37482 |
| G.3 | 80967 23477 | 80758 51181 | 61464 94479 |
| G.2 | 84837 | 27511 | 52027 |
| G.1 | 86403 | 40107 | 75203 |
| ĐB | 336226 | 404601 | 425636 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6, 7 | 3 |
| 1 | 9 | 1 | 5 |
| 2 | 3, 6 | 5 | 7 |
| 3 | 1, 7 | 1, 2, 5, 6, 6 | |
| 4 | 5 | 0 | 0 |
| 5 | 6, 7, 9 | 4, 8, 8 | |
| 6 | 7 | 2, 7, 7, 8, 9 | 2, 4, 4, 5, 7 |
| 7 | 1, 7, 7, 7 | 9 | |
| 8 | 9 | 1 | 0, 2 |
| 9 | 0, 6 | 0, 4, 8 | 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 78 | 73 |
| G.7 | 805 | 770 | 551 |
| G.6 | 3836 6913 0605 | 4209 3939 4414 | 5479 4120 8441 |
| G.5 | 4720 | 1960 | 6450 |
| G.4 | 22480 98546 47262 52058 36046 15745 40836 | 08418 65085 88558 75008 42544 50798 79043 | 55555 29033 33334 85701 24902 41658 77055 |
| G.3 | 96401 18809 | 96430 61151 | 08909 83326 |
| G.2 | 27566 | 40657 | 74460 |
| G.1 | 09580 | 39944 | 88766 |
| ĐB | 962043 | 178713 | 116008 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 5, 7, 9 | 8, 9 | 1, 2, 8, 9 |
| 1 | 3 | 3, 4, 8 | |
| 2 | 0 | 0, 6 | |
| 3 | 6, 6 | 0, 9 | 3, 4 |
| 4 | 3, 5, 6, 6 | 3, 4, 4 | 1 |
| 5 | 8 | 1, 7, 8 | 0, 1, 5, 5, 8 |
| 6 | 2, 6 | 0 | 0, 6 |
| 7 | 0, 8 | 3, 9 | |
| 8 | 0, 0 | 5 | |
| 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.