Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 19/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8HA 15HA 9HA 3HA 10HA 2HA |
| ĐB | 90230 |
| G.1 | 75249 |
| G.2 | 09098 85227 |
| G.3 | 24762 98352 73995 42098 25135 80121 |
| G.4 | 6445 5373 4159 6724 |
| G.5 | 8220 3618 6696 1199 5309 6770 |
| G.6 | 767 420 872 |
| G.7 | 57 28 92 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 2, 2, 3, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 2 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 4, 7, 8 | 5, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 5, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 7 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3 | 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 2, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 2, 5, 6, 8, 8, 9 | 0, 4, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 20(2) 30 70 |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 20(2) 21 24 27 28 | 2 | 52 62 72 92 |
| 3 | 30 35 | 3 | 03 73 |
| 4 | 45 49 | 4 | 24 |
| 5 | 52 57 59 | 5 | 35 45 95 |
| 6 | 62 67 | 6 | 96 |
| 7 | 70 72 73 | 7 | 27 57 67 |
| 8 | — | 8 | 18 28 98(2) |
| 9 | 92 95 96 98(2) 99 | 9 | 09 49 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 ×2 21 24 27 28 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 45 49 |
| 5 | 52 57 59 |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 70 72 73 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 96 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 68 | 42 |
| G.7 | 601 | 882 | 711 |
| G.6 | 5792 5162 1197 | 0662 0515 6627 | 4045 4631 9858 |
| G.5 | 4483 | 4849 | 6736 |
| G.4 | 00700 91754 24136 31967 32211 01529 40921 | 00963 58716 24670 62607 80946 23545 40420 | 14023 13803 76771 03457 14617 02778 43021 |
| G.3 | 02238 95510 | 84017 17901 | 02019 91153 |
| G.2 | 58230 | 34835 | 00681 |
| G.1 | 88548 | 07425 | 92627 |
| ĐB | 782904 | 140732 | 685342 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 1, 7 | 3 |
| 1 | 0, 1 | 5, 6, 7 | 1, 7, 9 |
| 2 | 1, 9 | 0, 5, 7 | 1, 3, 7 |
| 3 | 0, 6, 6, 8 | 2, 5 | 1, 6 |
| 4 | 8 | 5, 6, 9 | 2, 2, 5 |
| 5 | 4 | 3, 7, 8 | |
| 6 | 2, 7 | 2, 3, 8 | |
| 7 | 0 | 1, 8 | |
| 8 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | 2, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 70 |
| G.7 | 810 | 404 |
| G.6 | 4971 1751 9984 | 7447 8899 7899 |
| G.5 | 3819 | 7611 |
| G.4 | 70238 00711 55539 01154 44317 52580 82854 | 91466 73148 96856 76132 83228 44259 35072 |
| G.3 | 00366 53441 | 10834 55203 |
| G.2 | 61001 | 10919 |
| G.1 | 03996 | 31898 |
| ĐB | 296397 | 169092 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 4 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 1, 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 8, 9 | 2, 4 |
| 4 | 1 | 7, 8 |
| 5 | 1, 4, 4 | 6, 9 |
| 6 | 6, 6 | 6 |
| 7 | 1 | 0, 2 |
| 8 | 0, 4 | |
| 9 | 6, 7 | 2, 8, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.