Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 22/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4KX 14KX 10KX 5KX 6KX 12KX |
| ĐB | 65438 |
| G.1 | 42121 |
| G.2 | 87418 15982 |
| G.3 | 44814 18615 19793 53954 63062 30946 |
| G.4 | 5054 7868 0339 7982 |
| G.5 | 2297 0115 1781 7410 0374 6716 |
| G.6 | 328 209 099 |
| G.7 | 25 12 41 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 5, 5, 6, 8 | 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 1, 6, 8, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 1, 5, 5, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 4, 4 | 1, 1, 2 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 1, 4 | 6 |
| 7 | 4 | 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2 | 1, 2, 3, 6 | 8 |
| 9 | 3, 7, 9 | 0, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 14 15(2) 16 18 | 1 | 21 41 81 |
| 2 | 21 25 28 | 2 | 12 62 82(2) |
| 3 | 38 39 | 3 | 93 |
| 4 | 41 46 | 4 | 14 54(3) 74 |
| 5 | 54(3) | 5 | 15(2) 25 |
| 6 | 62 68 | 6 | 16 46 |
| 7 | 74 | 7 | 97 |
| 8 | 81 82(2) | 8 | 18 28 38 68 |
| 9 | 93 97 99 | 9 | 09 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 12 14 15 ×2 16 18 |
| 2 | 21 25 28 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 54 ×3 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 82 ×2 |
| 9 | 93 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 50 | 94 |
| G.7 | 181 | 778 | 088 |
| G.6 | 1359 4219 3455 | 7582 6380 3466 | 0015 1530 7114 |
| G.5 | 1006 | 6553 | 1108 |
| G.4 | 92637 67860 77475 64724 27999 55359 99420 | 00793 02001 89579 98078 81834 47658 03001 | 39449 24873 67201 06464 30802 11849 11328 |
| G.3 | 63289 23203 | 39844 60319 | 89071 30405 |
| G.2 | 53815 | 30503 | 25612 |
| G.1 | 81865 | 57703 | 51810 |
| ĐB | 457607 | 060911 | 844412 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7 | 1, 1, 3, 3 | 1, 2, 5, 8 |
| 1 | 5, 9 | 1, 9 | 0, 2, 2, 4, 5 |
| 2 | 0, 4, 4 | 8 | |
| 3 | 7 | 4 | 0 |
| 4 | 4 | 9, 9 | |
| 5 | 5, 9, 9 | 0, 3, 8 | |
| 6 | 0, 5 | 6 | 4 |
| 7 | 5 | 8, 8, 9 | 1, 3 |
| 8 | 1, 9 | 0, 2 | 8 |
| 9 | 9 | 3 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 48 | 27 |
| G.7 | 180 | 058 | 599 |
| G.6 | 4911 8186 0819 | 5808 4214 5889 | 3216 0524 1115 |
| G.5 | 9920 | 8885 | 7319 |
| G.4 | 51865 74975 41508 19594 13826 98130 53954 | 78504 85151 99746 25134 15228 48292 89583 | 27212 75699 20241 73127 03788 99750 15542 |
| G.3 | 80816 35586 | 44806 73834 | 39863 72572 |
| G.2 | 00602 | 76493 | 08759 |
| G.1 | 82164 | 34086 | 10669 |
| ĐB | 751877 | 471653 | 839597 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 4, 6, 8 | |
| 1 | 1, 6, 8, 9 | 4 | 2, 5, 6, 9 |
| 2 | 0, 6 | 8 | 4, 7, 7 |
| 3 | 0 | 4, 4 | |
| 4 | 6, 8 | 1, 2 | |
| 5 | 4 | 1, 3, 8 | 0, 9 |
| 6 | 4, 5 | 3, 9 | |
| 7 | 5, 7 | 2 | |
| 8 | 0, 6, 6 | 3, 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 4 | 2, 3 | 7, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.