Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 23/12/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5KV 3KV 9KV 19KV 20KV 17KV 7KV 2KV |
| ĐB | 33027 |
| G.1 | 01034 |
| G.2 | 39440 31211 |
| G.3 | 01389 13823 24827 51841 10995 09281 |
| G.4 | 0511 8646 7365 5683 |
| G.5 | 0906 4002 1629 6322 2180 1096 |
| G.6 | 776 073 760 |
| G.7 | 97 75 05 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 7 | 1, 1, 4, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3, 7, 7, 9 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 4 | 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 6 | 3 | 4 |
| 5 | 0, 6, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 5 | 0, 4, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6 | 1, 2, 2, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 9 | 8 | |
| 9 | 5, 6, 7 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 06 | 0 | 40 60 80 |
| 1 | 11(2) 17 | 1 | 11(2) 41 81 |
| 2 | 22 23 27(2) 29 | 2 | 02 22 |
| 3 | 34 | 3 | 23 73 83 |
| 4 | 40 41 46 | 4 | 34 |
| 5 | — | 5 | 05 65 75 95 |
| 6 | 60 65 | 6 | 06 46 76 96 |
| 7 | 73 75 76 | 7 | 17 27(2) 97 |
| 8 | 80 81 83 89 | 8 | — |
| 9 | 95 96 97 | 9 | 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 |
| 1 | 11 ×2 17 |
| 2 | 22 23 27 ×2 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | — |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 73 75 76 |
| 8 | 80 81 83 89 |
| 9 | 95 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 05 | 76 |
| G.7 | 174 | 776 | 232 |
| G.6 | 6818 0146 3599 | 3350 3528 8217 | 3260 9364 9502 |
| G.5 | 7645 | 5023 | 4840 |
| G.4 | 33363 13104 96268 50222 48419 86081 51105 | 27787 62033 62458 66925 25549 67771 18412 | 62735 22178 75929 61740 59902 34296 06606 |
| G.3 | 52352 55771 | 18627 43693 | 93285 60602 |
| G.2 | 67901 | 92989 | 45733 |
| G.1 | 88017 | 69250 | 84681 |
| ĐB | 930459 | 225208 | 012355 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 5, 8 | 2, 2, 2, 6 |
| 1 | 7, 8, 9 | 2, 7 | |
| 2 | 2 | 3, 5, 7, 8 | 9 |
| 3 | 5 | 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | 5, 6 | 9 | 0, 0 |
| 5 | 2, 9 | 0, 0, 8 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 0, 4 | |
| 7 | 1, 4 | 1, 6 | 6, 8 |
| 8 | 1 | 7, 9 | 1, 5 |
| 9 | 9 | 3 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 30 |
| G.7 | 455 | 014 |
| G.6 | 8314 3798 5450 | 1459 6964 2350 |
| G.5 | 3847 | 6882 |
| G.4 | 58832 98342 36803 60944 81281 64680 17007 | 88692 10972 33603 26972 70521 42089 98010 |
| G.3 | 53314 87912 | 21958 94222 |
| G.2 | 62423 | 71170 |
| G.1 | 82229 | 14969 |
| ĐB | 297652 | 055705 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 5 |
| 1 | 2, 4, 4 | 0, 4 |
| 2 | 3, 9 | 1, 2 |
| 3 | 2 | 0 |
| 4 | 2, 4, 7 | |
| 5 | 0, 2, 5 | 0, 8, 9 |
| 6 | 4 | 4, 9 |
| 7 | 0, 2, 2 | |
| 8 | 0, 1 | 2, 9 |
| 9 | 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.