Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 01/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13KL 1KL 15KL 9KL 8KL 2KL |
| ĐB | 16705 |
| G.1 | 76828 |
| G.2 | 65067 99229 |
| G.3 | 37479 43231 85530 21742 26053 25473 |
| G.4 | 4250 7737 3949 9814 |
| G.5 | 2879 2534 0977 9752 0363 5688 |
| G.6 | 864 443 591 |
| G.7 | 59 47 96 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 7 | 4, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 9 | 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 9 | 0 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7, 7 | 9 | 6 |
| 7 | 3, 7, 9, 9 | 3, 4, 6, 6, 7 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 2, 4, 5, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30 50 |
| 1 | 14 | 1 | 31 91 |
| 2 | 28 29 | 2 | 42 52 |
| 3 | 30 31 34 37 | 3 | 43 53 63 73 |
| 4 | 42 43 47 49 | 4 | 14 34 64 |
| 5 | 50 52 53 59 | 5 | 05 |
| 6 | 63 64 67(2) | 6 | 96 |
| 7 | 73 77 79(2) | 7 | 37 47 67(2) 77 |
| 8 | 88 | 8 | 28 88 |
| 9 | 91 96 | 9 | 29 49 59 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 30 31 34 37 |
| 4 | 42 43 47 49 |
| 5 | 50 52 53 59 |
| 6 | 63 64 67 ×2 |
| 7 | 73 77 79 ×2 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 64 | 95 |
| G.7 | 015 | 528 | 310 |
| G.6 | 5501 2986 7991 | 2636 5029 5020 | 8907 9492 3535 |
| G.5 | 4081 | 7486 | 4594 |
| G.4 | 53637 60795 70108 85825 12125 17972 90667 | 76611 29433 13198 91143 95007 69599 35731 | 69180 34333 46859 54425 02420 87374 25317 |
| G.3 | 69260 47622 | 44067 79309 | 86406 51077 |
| G.2 | 17695 | 45354 | 00249 |
| G.1 | 32313 | 13089 | 87430 |
| ĐB | 712933 | 104380 | 939439 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 | 7, 9 | 6, 7 |
| 1 | 3, 5 | 1 | 0, 7 |
| 2 | 2, 5, 5 | 0, 8, 9 | 0, 5 |
| 3 | 3, 7 | 1, 3, 6 | 0, 3, 5, 9 |
| 4 | 3 | 9 | |
| 5 | 4 | 9 | |
| 6 | 0, 7 | 4, 7 | |
| 7 | 2 | 4, 7 | |
| 8 | 1, 6 | 0, 6, 9 | 0 |
| 9 | 1, 5, 5 | 8, 9 | 2, 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 22 | 99 |
| G.7 | 025 | 857 | 568 |
| G.6 | 4128 6164 1016 | 2677 8070 4565 | 1505 8515 1550 |
| G.5 | 8291 | 0058 | 5133 |
| G.4 | 42816 17683 21052 80002 98666 41587 52863 | 67611 32780 45676 40032 51911 66537 43125 | 56201 14697 49284 73448 45126 71607 35805 |
| G.3 | 55898 37552 | 00432 35553 | 49813 50306 |
| G.2 | 62140 | 99822 | 29024 |
| G.1 | 88528 | 81227 | 54765 |
| ĐB | 313644 | 454379 | 623976 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 5, 5, 6, 7 | |
| 1 | 6, 6 | 1, 1 | 3, 5 |
| 2 | 5, 8, 8 | 2, 2, 5, 7 | 4, 6 |
| 3 | 2, 2, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 4 | 8 | |
| 5 | 2, 2 | 3, 7, 8 | 0 |
| 6 | 3, 4, 6 | 5 | 5, 8 |
| 7 | 8 | 0, 6, 7, 9 | 6 |
| 8 | 3, 7 | 0 | 4 |
| 9 | 1, 8 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.