Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 08/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2KB 3KB 11KB 5KB 4KB 8KB |
| ĐB | 20040 |
| G.1 | 76965 |
| G.2 | 00725 96045 |
| G.3 | 24055 40269 79722 76857 77039 09960 |
| G.4 | 0127 1158 7977 9924 |
| G.5 | 8164 3677 6511 3395 2012 1538 |
| G.6 | 389 582 191 |
| G.7 | 84 73 61 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 0 | |
| 1 | 1, 2 | 1, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5, 7 | 1, 2, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 4, 5 | 2, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 5, 7, 8 | 2, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 5, 9 | 6 | |
| 7 | 3, 7, 7 | 2, 5, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2, 4, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 1, 5 | 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 60 |
| 1 | 11 12 | 1 | 11 61 91 |
| 2 | 22 24 25 27 | 2 | 12 22 82 |
| 3 | 38 39 | 3 | 73 |
| 4 | 40 44 45 | 4 | 24 44 64 84 |
| 5 | 55 57 58 | 5 | 25 45 55 65 95 |
| 6 | 60 61 64 65 69 | 6 | — |
| 7 | 73 77(2) | 7 | 27 57 77(2) |
| 8 | 82 84 89 | 8 | 38 58 |
| 9 | 91 95 | 9 | 39 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 |
| 2 | 22 24 25 27 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 40 44 45 |
| 5 | 55 57 58 |
| 6 | 60 61 64 65 69 |
| 7 | 73 77 ×2 |
| 8 | 82 84 89 |
| 9 | 91 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 28 | 46 |
| G.7 | 308 | 124 | 345 |
| G.6 | 2787 7511 7249 | 1400 2869 3021 | 5562 4189 0758 |
| G.5 | 5028 | 9267 | 6692 |
| G.4 | 49306 69982 85345 69087 61211 21673 73566 | 62746 44556 79317 07016 81274 05953 84765 | 21190 79563 33127 18494 36727 95792 90897 |
| G.3 | 41488 83472 | 89331 84056 | 01027 87317 |
| G.2 | 58335 | 62855 | 54482 |
| G.1 | 73731 | 81332 | 94928 |
| ĐB | 292709 | 140182 | 834815 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 1 | 6, 7 | 5, 7 |
| 2 | 8 | 1, 4, 8 | 7, 7, 7, 8 |
| 3 | 1, 5 | 1, 2 | |
| 4 | 5, 9 | 6 | 5, 6 |
| 5 | 3, 5, 6, 6 | 8 | |
| 6 | 6 | 5, 7, 9 | 2, 3 |
| 7 | 2, 3 | 4 | |
| 8 | 2, 7, 7, 8 | 2 | 2, 9 |
| 9 | 0, 2, 2, 4, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 97 | 97 |
| G.7 | 524 | 050 | 770 |
| G.6 | 0217 9591 8226 | 8984 8937 8867 | 9686 7003 7819 |
| G.5 | 3338 | 1103 | 2606 |
| G.4 | 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 | 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295 | 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 |
| G.3 | 44940 08822 | 25577 74520 | 02489 41050 |
| G.2 | 00132 | 08655 | 09284 |
| G.1 | 80592 | 70683 | 00883 |
| ĐB | 735768 | 968604 | 789938 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 4 | 3, 6 |
| 1 | 7, 7 | 3 | 5, 7, 9 |
| 2 | 2, 4, 6 | 0, 2, 6 | |
| 3 | 2, 4, 8 | 1, 7 | 8 |
| 4 | 0, 0 | ||
| 5 | 3 | 0, 5 | 0, 5, 6, 9 |
| 6 | 4, 8 | 3, 7 | |
| 7 | 7 | 0 | |
| 8 | 5, 7 | 3, 4 | 3, 4, 6, 8, 9 |
| 9 | 1, 2 | 5, 7, 7 | 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.