Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 13/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11LV 2LV 10LV 5LV 1LV 13LV |
| ĐB | 60762 |
| G.1 | 70413 |
| G.2 | 94856 73874 |
| G.3 | 38562 54962 09294 88168 03998 21450 |
| G.4 | 8234 7644 3492 0818 |
| G.5 | 1114 2556 1891 8732 9010 4068 |
| G.6 | 962 160 238 |
| G.7 | 70 73 54 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 7 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 4, 8 | 9 | 1 |
| 2 | 3, 6, 6, 6, 6, 9 | 2 | |
| 3 | 2, 4, 8 | 1, 7 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 3, 4, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 6, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 2, 2, 6, 8, 8 | 5, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4 | 7 | |
| 8 | 1, 3, 6, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 50 60 70 |
| 1 | 10 13 14 18 | 1 | 91 |
| 2 | — | 2 | 32 62(4) 92 |
| 3 | 32 34 38 | 3 | 13 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14 34 44 54 74 94 |
| 5 | 50 54 56(2) | 5 | — |
| 6 | 60 62(4) 66 68(2) | 6 | 56(2) 66 |
| 7 | 70 73 74 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 18 38 68(2) 98 |
| 9 | 91 92 94 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 13 14 18 |
| 2 | — |
| 3 | 32 34 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 54 56 ×2 |
| 6 | 60 62 ×4 66 68 ×2 |
| 7 | 70 73 74 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 03 | 22 |
| G.7 | 184 | 205 | 814 |
| G.6 | 3775 4556 8178 | 4995 7015 3920 | 9429 2796 0412 |
| G.5 | 1821 | 1005 | 1824 |
| G.4 | 38643 43910 14177 24681 69758 59053 73026 | 10513 26297 74068 30005 14481 38077 19027 | 55968 53846 67624 44994 33290 03800 13892 |
| G.3 | 79201 91384 | 17197 76926 | 59036 66767 |
| G.2 | 91674 | 71145 | 62239 |
| G.1 | 86987 | 64554 | 90592 |
| ĐB | 530836 | 399953 | 951703 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 5, 5, 5 | 0, 3 |
| 1 | 0 | 3, 5 | 2, 4 |
| 2 | 1, 6 | 0, 6, 7 | 2, 4, 4, 9 |
| 3 | 6 | 6, 9 | |
| 4 | 3 | 5 | 6 |
| 5 | 3, 6, 8, 8 | 3, 4 | |
| 6 | 8 | 7, 8 | |
| 7 | 4, 5, 7, 8 | 7 | |
| 8 | 1, 4, 4, 7 | 1 | |
| 9 | 5, 7, 7 | 0, 2, 2, 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 73 |
| G.7 | 844 | 506 |
| G.6 | 4355 9581 3310 | 5570 4733 8675 |
| G.5 | 4564 | 1705 |
| G.4 | 07107 93372 56738 34759 09878 66159 26561 | 66575 86224 20557 57270 92575 59848 56535 |
| G.3 | 64561 68016 | 45871 59077 |
| G.2 | 88002 | 96281 |
| G.1 | 32943 | 52584 |
| ĐB | 639263 | 640728 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 5, 6 |
| 1 | 0, 6 | |
| 2 | 4, 8 | |
| 3 | 8 | 3, 5 |
| 4 | 3, 4 | 8 |
| 5 | 5, 9, 9 | 7 |
| 6 | 1, 1, 3, 4 | |
| 7 | 2, 8, 8 | 0, 0, 1, 3, 5, 5, 5, 7 |
| 8 | 1 | 1, 4 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.