Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 19/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10LP 3LP 13LP 1LP 12LP 15LP |
| ĐB | 62857 |
| G.1 | 24246 |
| G.2 | 65122 22745 |
| G.3 | 90440 33540 05110 78018 71497 53655 |
| G.4 | 1463 1863 4482 5932 |
| G.5 | 2342 9101 9125 9116 9435 9550 |
| G.6 | 915 320 074 |
| G.7 | 26 23 57 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 5, 6, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 5, 6 | 2, 3, 4, 8 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 2, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2, 5, 6 | 7 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7, 7 | 1, 2, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 3, 3 | 1, 2, 4, 9 | 6 |
| 7 | 4 | 5, 5, 9 | 7 |
| 8 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 20 40(2) 50 |
| 1 | 10 15 16 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20 22 23 25 26 | 2 | 22 32 42 82 |
| 3 | 32 35 | 3 | 23 63(2) |
| 4 | 40(2) 42 45 46 | 4 | 74 |
| 5 | 50 55 57(2) | 5 | 15 25 35 45 55 |
| 6 | 63(2) | 6 | 16 26 46 96 |
| 7 | 74 | 7 | 57(2) 97 |
| 8 | 82 | 8 | 18 |
| 9 | 96 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 15 16 18 |
| 2 | 20 22 23 25 26 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 40 ×2 42 45 46 |
| 5 | 50 55 57 ×2 |
| 6 | 63 ×2 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 58 | 03 |
| G.7 | 217 | 460 | 065 |
| G.6 | 9624 4995 6818 | 0722 3003 7804 | 3922 9894 7763 |
| G.5 | 7621 | 7572 | 6283 |
| G.4 | 24636 89959 10178 00560 29978 53745 92102 | 84096 45535 51126 05188 07401 92173 45401 | 08758 85511 77061 66156 39033 55638 83957 |
| G.3 | 69362 51285 | 38600 80852 | 69177 73823 |
| G.2 | 52761 | 58091 | 12051 |
| G.1 | 91069 | 95230 | 64156 |
| ĐB | 067127 | 495709 | 908607 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 1, 1, 3, 4, 9 | 3, 7 |
| 1 | 7, 8 | 1 | |
| 2 | 1, 4, 7 | 2, 6 | 2, 3 |
| 3 | 6, 7 | 0, 5 | 3, 8 |
| 4 | 5 | ||
| 5 | 9 | 2, 8 | 1, 6, 6, 7, 8 |
| 6 | 0, 1, 2, 9 | 0 | 1, 3, 5 |
| 7 | 8, 8 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 5 | 8 | 3 |
| 9 | 5 | 1, 6 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 36 | 39 |
| G.7 | 914 | 937 | 370 |
| G.6 | 2863 2648 5929 | 1602 2613 2970 | 1436 6233 8449 |
| G.5 | 2526 | 0006 | 2424 |
| G.4 | 07785 04737 32583 22739 76151 24146 17303 | 42840 62489 58135 22822 20285 21934 12999 | 60921 60700 30582 51402 46225 67635 92231 |
| G.3 | 21794 86617 | 56272 63490 | 43520 54656 |
| G.2 | 74110 | 77190 | 26842 |
| G.1 | 15828 | 91369 | 06888 |
| ĐB | 346270 | 564059 | 349148 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 6 | 0, 2 |
| 1 | 0, 4, 7, 7 | 3 | |
| 2 | 6, 8, 9 | 2 | 0, 1, 4, 5 |
| 3 | 7, 9 | 4, 5, 6, 7 | 1, 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 6, 8 | 0 | 2, 8, 9 |
| 5 | 1 | 9 | 6 |
| 6 | 3 | 9 | |
| 7 | 0 | 0, 2 | 0 |
| 8 | 3, 5 | 5, 9 | 2, 8 |
| 9 | 4 | 0, 0, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.