Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 27/01/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1LF 7LF 11LF 15LF 6LF 3LF |
| ĐB | 72859 |
| G.1 | 84970 |
| G.2 | 22948 27905 |
| G.3 | 68839 72151 45870 16675 45622 30683 |
| G.4 | 5687 8094 1582 5288 |
| G.5 | 9289 6626 4652 3120 7508 5479 |
| G.6 | 166 101 463 |
| G.7 | 93 42 35 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 8 | 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 5 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 6 | 2, 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 2, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 9 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 3, 6, 9 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 0, 0, 5, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 7, 8, 9 | 0, 4, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 3, 5, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 08 | 0 | 20 70(2) |
| 1 | — | 1 | 01 51 |
| 2 | 20 22 26 | 2 | 22 42 52 82 |
| 3 | 35 39 | 3 | 63 83 93 |
| 4 | 42 48 | 4 | 94 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 05 35 75 |
| 6 | 63 66 69 | 6 | 26 66 |
| 7 | 70(2) 75 79 | 7 | 87 |
| 8 | 82 83 87 88 89 | 8 | 08 48 88 |
| 9 | 93 94 | 9 | 39 59 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 22 26 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 42 48 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 63 66 69 |
| 7 | 70 ×2 75 79 |
| 8 | 82 83 87 88 89 |
| 9 | 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 26 | 98 |
| G.7 | 599 | 345 | 978 |
| G.6 | 1731 0234 3585 | 1773 4197 8002 | 9228 3053 9514 |
| G.5 | 0901 | 0110 | 2694 |
| G.4 | 41251 89302 51629 06266 57552 46674 53586 | 35456 86803 88757 65084 99917 76141 34641 | 91447 75644 16375 63365 08545 93752 53057 |
| G.3 | 54981 15530 | 80135 79713 | 14392 45874 |
| G.2 | 64773 | 02248 | 80817 |
| G.1 | 45249 | 99482 | 81031 |
| ĐB | 743731 | 723196 | 528265 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2, 3 | |
| 1 | 0, 3, 7 | 4, 7 | |
| 2 | 9 | 6 | 8 |
| 3 | 0, 1, 1, 4 | 5 | 1 |
| 4 | 9 | 1, 1, 5, 8 | 4, 5, 7 |
| 5 | 1, 2 | 6, 7 | 2, 3, 7 |
| 6 | 6 | 5, 5 | |
| 7 | 3, 4, 6 | 3 | 4, 5, 8 |
| 8 | 1, 5, 6 | 2, 4 | |
| 9 | 9 | 6, 7 | 2, 4, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 33 |
| G.7 | 384 | 695 |
| G.6 | 9339 6578 6401 | 4980 0123 1166 |
| G.5 | 7031 | 8756 |
| G.4 | 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 | 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462 |
| G.3 | 95526 04132 | 93078 75146 |
| G.2 | 34677 | 92687 |
| G.1 | 77497 | 94851 |
| ĐB | 555221 | 284882 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | |
| 1 | ||
| 2 | 1, 6 | 3 |
| 3 | 1, 2, 5, 9 | 3 |
| 4 | 7, 7 | 4, 4, 6 |
| 5 | 9 | 1, 6, 8 |
| 6 | 2, 6, 7 | |
| 7 | 7, 8 | 8 |
| 8 | 4, 5, 5 | 0, 1, 2, 3, 7 |
| 9 | 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.