Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 03/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5MY 7MY 8MY 4MY 2MY 6MY |
| ĐB | 52766 |
| G.1 | 79512 |
| G.2 | 12874 00591 |
| G.3 | 19739 53846 86931 48174 75976 36988 |
| G.4 | 9591 7194 9590 7739 |
| G.5 | 9894 3969 3811 5153 3349 3722 |
| G.6 | 561 446 237 |
| G.7 | 29 67 28 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | |
| 1 | 1, 2 | 1, 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5, 8, 9 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 1, 7, 9, 9 | 5 | 3 |
| 4 | 6, 6, 9 | 7, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7, 9 | 4, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 4, 4, 6 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 4, 4 | 2, 3, 3, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 90 |
| 1 | 11 12 | 1 | 11 31 61 91(2) |
| 2 | 22 25 28 29 | 2 | 12 22 |
| 3 | 31 37 39(2) | 3 | 53 |
| 4 | 46(2) 49 | 4 | 74(2) 94(2) |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 61 66 67 69 | 6 | 46(2) 66 76 |
| 7 | 74(2) 76 | 7 | 37 67 |
| 8 | 88 | 8 | 28 88 |
| 9 | 90 91(2) 94(2) | 9 | 29 39(2) 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 |
| 2 | 22 25 28 29 |
| 3 | 31 37 39 ×2 |
| 4 | 46 ×2 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 66 67 69 |
| 7 | 74 ×2 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 91 ×2 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 17 | 39 |
| G.7 | 412 | 238 | 016 |
| G.6 | 0131 4663 1082 | 6310 9283 8109 | 3083 9567 4250 |
| G.5 | 0673 | 9372 | 5794 |
| G.4 | 78656 98892 37353 75386 50039 77422 30127 | 86111 59914 53340 19785 80497 51046 88412 | 57864 74877 30479 72508 41266 56146 07528 |
| G.3 | 15881 78486 | 99998 73751 | 79184 15563 |
| G.2 | 90385 | 45641 | 71320 |
| G.1 | 00872 | 89326 | 32496 |
| ĐB | 465624 | 670856 | 170217 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 | |
| 1 | 2 | 0, 1, 2, 4, 7 | 6, 7 |
| 2 | 2, 4, 7 | 6 | 0, 8 |
| 3 | 1, 9 | 8 | 9 |
| 4 | 5 | 0, 1, 6 | 6 |
| 5 | 3, 6 | 1, 6 | 0 |
| 6 | 3 | 3, 4, 6, 7 | |
| 7 | 2, 3 | 2 | 7, 9 |
| 8 | 1, 2, 5, 6, 6 | 3, 5 | 3, 4 |
| 9 | 2 | 7, 8 | 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 31 |
| G.7 | 306 | 500 |
| G.6 | 0398 2973 3320 | 9261 1911 8935 |
| G.5 | 6422 | 4114 |
| G.4 | 03018 45559 89944 04408 62599 28355 95612 | 76585 35321 28077 58862 90176 82578 81367 |
| G.3 | 73592 58060 | 04085 29102 |
| G.2 | 48471 | 06010 |
| G.1 | 67048 | 78527 |
| ĐB | 688354 | 520062 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 0, 2 |
| 1 | 2, 8 | 0, 1, 4 |
| 2 | 0, 2 | 1, 7 |
| 3 | 1, 5 | |
| 4 | 4, 8 | |
| 5 | 4, 5, 9 | |
| 6 | 0 | 1, 2, 2, 7 |
| 7 | 1, 3 | 6, 7, 8 |
| 8 | 5, 5 | |
| 9 | 2, 8, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.