Kết quả xổ số Thứ Bảy 11/02/2023
Cập nhật lúc 18:29 11/02/2023
Miền Bắc ngày 11/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7MP 5MP 6MP 13MP 10MP 9MP |
| ĐB | 98713 |
| G.1 | 18834 |
| G.2 | 17460 78706 |
| G.3 | 74043 63680 00185 61529 94039 45565 |
| G.4 | 5543 1288 4007 4955 |
| G.5 | 4040 0319 4862 5733 5162 8364 |
| G.6 | 413 063 891 |
| G.7 | 23 31 13 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 3, 3, 9 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 6, 6 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4, 9 | 1, 1, 1, 2, 3, 4, 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 5 | 5, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 3, 4, 5 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 5, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 1, 2, 3 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 | 0 | 40 60 80 |
| 1 | 13(3) 19 | 1 | 31 91 |
| 2 | 23 29 | 2 | 62(2) |
| 3 | 31 33 34 39 | 3 | 13(3) 23 33 43(2) 63 |
| 4 | 40 43(2) | 4 | 34 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 65 85 |
| 6 | 60 62(2) 63 64 65 | 6 | 06 |
| 7 | — | 7 | 07 97 |
| 8 | 80 85 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91 97 | 9 | 19 29 39 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/02/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 |
| 1 | 13 ×3 19 |
| 2 | 23 29 |
| 3 | 31 33 34 39 |
| 4 | 40 43 ×2 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 62 ×2 63 64 65 |
| 7 | — |
| 8 | 80 85 88 |
| 9 | 91 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 11/02/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 12 | 37 | 36 |
| G.7 | 701 | 540 | 891 | 956 |
| G.6 | 4423 6651 1344 | 1646 4555 3168 | 4534 7901 6027 | 7448 7826 2274 |
| G.5 | 2416 | 8230 | 3930 | 7453 |
| G.4 | 48960 31862 66246 30199 16346 70090 97272 | 46841 27203 27339 41342 89824 57822 32956 | 88328 19721 19256 92527 10381 61487 43308 | 84657 91359 98055 59558 53472 95496 36971 |
| G.3 | 17247 40379 | 61514 55011 | 71517 71789 | 83632 33729 |
| G.2 | 43903 | 74463 | 61967 | 55455 |
| G.1 | 59853 | 65564 | 59144 | 75505 |
| ĐB | 301795 | 977946 | 977073 | 845326 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 | 3 | 1, 8 | 5 |
| 1 | 6 | 1, 2, 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2, 4 | 1, 7, 7, 8 | 6, 6, 9 |
| 3 | 0, 9 | 0, 4, 7 | 2, 6 | |
| 4 | 4, 6, 6, 7 | 0, 1, 2, 6, 6 | 4 | 8 |
| 5 | 1, 3 | 5, 6 | 6 | 3, 5, 5, 6, 7, 8, 9 |
| 6 | 0, 2 | 3, 4, 8 | 7 | |
| 7 | 2, 9 | 3 | 1, 2, 4 | |
| 8 | 1, 7, 9 | |||
| 9 | 0, 5, 9 | 1 | 6 |
Miền Trung ngày 11/02/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 50 | 26 |
| G.7 | 639 | 094 | 667 |
| G.6 | 3323 3959 5706 | 7646 3734 1156 | 8785 2656 6557 |
| G.5 | 5928 | 3040 | 5504 |
| G.4 | 96040 48605 68718 86747 38608 35875 71377 | 86016 18688 97319 58932 89671 41599 96880 | 38678 96438 25165 12145 37669 15744 77598 |
| G.3 | 50711 36039 | 36902 65837 | 30578 42522 |
| G.2 | 46022 | 08454 | 64694 |
| G.1 | 57031 | 86304 | 76576 |
| ĐB | 062345 | 564592 | 593769 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 8 | 2, 4 | 4 |
| 1 | 1, 8 | 6, 9 | |
| 2 | 2, 3, 8 | 2, 6 | |
| 3 | 1, 9, 9 | 2, 4, 7 | 8 |
| 4 | 0, 5, 7 | 0, 6 | 4, 5 |
| 5 | 3, 9 | 0, 4, 6 | 6, 7 |
| 6 | 5, 7, 9, 9 | ||
| 7 | 5, 7 | 1 | 6, 8, 8 |
| 8 | 0, 8 | 5 | |
| 9 | 2, 4, 9 | 4, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.