Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:57 12/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5MN 12MN 8MN 15MN 13MN 7MN |
| ĐB | 09841 |
| G.1 | 45011 |
| G.2 | 90809 72174 |
| G.3 | 65283 75479 49179 37768 19980 20304 |
| G.4 | 4317 8272 6686 8254 |
| G.5 | 6216 2610 5272 7590 2067 7968 |
| G.6 | 343 444 603 |
| G.7 | 63 42 35 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9 | 1, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 6, 7 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 4, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 5 | 0, 1, 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3, 4 | 0, 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 3 | 5 |
| 6 | 3, 7, 8, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4, 9, 9 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 0, 3, 6 | 6, 6 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 09 | 0 | 10 80 90 |
| 1 | 10 11 13 16 17 | 1 | 11 41 |
| 2 | — | 2 | 42 72(2) |
| 3 | 35 | 3 | 03 13 43 63 83 |
| 4 | 41 42 43 44 | 4 | 04 44 54 74 |
| 5 | 54 | 5 | 35 |
| 6 | 63 67 68(2) | 6 | 16 86 |
| 7 | 72(2) 74 79(2) | 7 | 17 67 |
| 8 | 80 83 86 | 8 | 68(2) |
| 9 | 90 | 9 | 09 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 09 |
| 1 | 10 11 13 16 17 |
| 2 | — |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 42 43 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 67 68 ×2 |
| 7 | 72 ×2 74 79 ×2 |
| 8 | 80 83 86 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 55 | 12 |
| G.7 | 140 | 027 | 357 |
| G.6 | 6783 4436 2466 | 5404 3692 7555 | 2488 2669 1173 |
| G.5 | 4000 | 7224 | 7751 |
| G.4 | 54761 88521 86674 91386 48350 49589 60751 | 51511 04796 97131 29499 45822 22988 29249 | 24346 76476 34575 10546 26569 85084 03471 |
| G.3 | 20268 44952 | 05256 78361 | 19258 75748 |
| G.2 | 54018 | 61347 | 20727 |
| G.1 | 95946 | 52770 | 27529 |
| ĐB | 417898 | 038474 | 478156 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4 | |
| 1 | 6, 8 | 1 | 2 |
| 2 | 1 | 2, 4, 7 | 7, 9 |
| 3 | 6 | 1 | |
| 4 | 0, 6 | 7, 9 | 6, 6, 8 |
| 5 | 0, 1, 2 | 5, 5, 6 | 1, 6, 7, 8 |
| 6 | 1, 6, 8 | 1 | 9, 9 |
| 7 | 4 | 0, 4 | 1, 3, 5, 6 |
| 8 | 3, 6, 9 | 8 | 4, 8 |
| 9 | 8 | 2, 6, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 27 | 05 |
| G.7 | 150 | 932 | 261 |
| G.6 | 8868 8683 5710 | 7503 5727 9228 | 2508 3562 9101 |
| G.5 | 1245 | 6491 | 5214 |
| G.4 | 44735 01913 09250 85357 89353 92535 02505 | 64191 50841 46472 32207 44139 72664 18487 | 93740 05496 89321 16754 39996 62034 94878 |
| G.3 | 12417 76345 | 86372 62359 | 05458 86100 |
| G.2 | 55167 | 78787 | 58591 |
| G.1 | 89059 | 02073 | 65184 |
| ĐB | 647452 | 946810 | 296078 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 7 | 0, 1, 5, 8 |
| 1 | 0, 3, 7 | 0 | 4 |
| 2 | 7, 7, 8 | 1 | |
| 3 | 5, 5 | 2, 9 | 4 |
| 4 | 5, 5 | 1 | 0 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 5, 7, 9 | 9 | 4, 8 |
| 6 | 7, 8 | 4 | 1, 2 |
| 7 | 2, 2, 3 | 8, 8 | |
| 8 | 3 | 7, 7 | 4 |
| 9 | 1, 1 | 1, 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.