Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 17/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10MF 5MF 15MF 12MF 1MF 6MF |
| ĐB | 18435 |
| G.1 | 11438 |
| G.2 | 32855 13679 |
| G.3 | 33342 76501 51568 92950 08510 60849 |
| G.4 | 6599 0115 7637 7339 |
| G.5 | 2498 6010 1656 5415 9788 4332 |
| G.6 | 870 135 891 |
| G.7 | 56 02 40 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1, 1, 4, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 0, 5, 5 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4 | 2 | |
| 3 | 2, 5, 5, 7, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 2, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 6, 6 | 1, 1, 3, 3, 5 | 5 |
| 6 | 8 | 5, 5 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 8 | 3, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 4, 8, 9 | 3, 4, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 10(2) 40 50 70 |
| 1 | 10(2) 15(2) | 1 | 01 91 |
| 2 | — | 2 | 02 32 42 |
| 3 | 32 35(2) 37 38 39 | 3 | — |
| 4 | 40 42 49 | 4 | 94 |
| 5 | 50 55 56(2) | 5 | 15(2) 35(2) 55 |
| 6 | 68 | 6 | 56(2) |
| 7 | 70 79 | 7 | 37 |
| 8 | 88 | 8 | 38 68 88 98 |
| 9 | 91 94 98 99 | 9 | 39 49 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 10 ×2 15 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 32 35 ×2 37 38 39 |
| 4 | 40 42 49 |
| 5 | 50 55 56 ×2 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 94 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 81 | 96 |
| G.7 | 985 | 137 | 727 |
| G.6 | 7082 6092 9654 | 5396 0722 9648 | 5165 5707 5124 |
| G.5 | 2408 | 7769 | 6092 |
| G.4 | 98110 29442 40375 86626 40954 41393 20239 | 42839 64362 62379 05167 79139 05817 28244 | 52004 28702 44518 13988 83713 46486 67165 |
| G.3 | 95093 54470 | 88195 05388 | 62612 32619 |
| G.2 | 63614 | 43508 | 78037 |
| G.1 | 19359 | 91870 | 57688 |
| ĐB | 939750 | 686141 | 452122 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 2, 4, 7 |
| 1 | 0, 4 | 7 | 2, 3, 8, 9 |
| 2 | 6 | 2 | 2, 4, 7 |
| 3 | 9 | 7, 9, 9 | 7 |
| 4 | 2, 7 | 1, 4, 8 | |
| 5 | 0, 4, 4, 9 | ||
| 6 | 2, 7, 9 | 5, 5 | |
| 7 | 0, 5 | 0, 9 | |
| 8 | 2, 5 | 1, 8 | 6, 8, 8 |
| 9 | 2, 3, 3 | 5, 6 | 2, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 10 |
| G.7 | 820 | 499 |
| G.6 | 0387 5539 8576 | 0056 6314 2853 |
| G.5 | 4699 | 1658 |
| G.4 | 01949 23690 77397 44419 09882 41202 78312 | 71437 98378 06109 87328 50111 23514 69347 |
| G.3 | 67693 33569 | 25209 97877 |
| G.2 | 10781 | 77670 |
| G.1 | 73647 | 49954 |
| ĐB | 877614 | 429399 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 9, 9 |
| 1 | 2, 4, 9 | 0, 1, 4, 4 |
| 2 | 0 | 8 |
| 3 | 9 | 7 |
| 4 | 7, 9 | 7 |
| 5 | 3, 4, 6, 8 | |
| 6 | 9 | |
| 7 | 6 | 0, 7, 8 |
| 8 | 1, 2, 7 | |
| 9 | 0, 3, 7, 9 | 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.