Kết quả xổ số Thứ Bảy 18/02/2023
Cập nhật lúc 18:30 18/02/2023
Miền Bắc ngày 18/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2ME 14ME 5ME 13ME 8ME 7ME |
| ĐB | 44971 |
| G.1 | 76196 |
| G.2 | 80204 83379 |
| G.3 | 30910 56929 01406 78478 45245 15333 |
| G.4 | 8607 9371 4039 2793 |
| G.5 | 9602 4194 2098 5358 0609 0472 |
| G.6 | 235 816 121 |
| G.7 | 16 78 46 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 7, 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 6, 6 | 2, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 3, 5, 6, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 1, 3, 4, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 1, 2, 8, 8, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 5, 7, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 6, 8 | 0, 2, 3, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 06 07 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 16(2) | 1 | 21 71(2) |
| 2 | 21 29 | 2 | 02 72 |
| 3 | 33 35 36 39 | 3 | 33 93 |
| 4 | 45 46 | 4 | 04 94 |
| 5 | 58 | 5 | 35 45 |
| 6 | — | 6 | 06 16(2) 36 46 96 |
| 7 | 71(2) 72 78(2) 79 | 7 | 07 |
| 8 | — | 8 | 58 78(2) 98 |
| 9 | 93 94 96 98 | 9 | 09 29 39 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/02/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 06 07 09 |
| 1 | 10 16 ×2 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 33 35 36 39 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | — |
| 7 | 71 ×2 72 78 ×2 79 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 96 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 18/02/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 86 | 57 | 91 |
| G.7 | 510 | 049 | 986 | 186 |
| G.6 | 1600 2216 9942 | 3521 7833 6606 | 2859 3207 8368 | 3730 4502 6880 |
| G.5 | 0268 | 1577 | 3356 | 7915 |
| G.4 | 51154 14261 02247 51525 01478 58763 54159 | 95264 48905 07420 32249 91801 12475 75585 | 26964 43846 03563 31518 21828 47048 88422 | 63078 20418 01281 53391 93006 18844 78429 |
| G.3 | 20244 46588 | 91540 45229 | 59274 89975 | 11018 92688 |
| G.2 | 57714 | 30160 | 00678 | 25465 |
| G.1 | 96638 | 36274 | 05798 | 71594 |
| ĐB | 942562 | 182031 | 901193 | 352100 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 5, 6 | 7 | 0, 2, 6 |
| 1 | 0, 4, 6 | 8 | 5, 8, 8 | |
| 2 | 5 | 0, 1, 9 | 2, 8 | 9 |
| 3 | 8 | 1, 3 | 0 | |
| 4 | 2, 4, 7 | 0, 9, 9 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 6, 7, 9 | ||
| 6 | 1, 2, 3, 8 | 0, 4 | 3, 4, 8 | 5 |
| 7 | 8 | 4, 5, 7 | 4, 5, 8 | 8 |
| 8 | 8 | 5, 6 | 6 | 0, 1, 6, 8 |
| 9 | 5 | 3, 8 | 1, 1, 4 |
Miền Trung ngày 18/02/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 02 | 84 |
| G.7 | 707 | 215 | 623 |
| G.6 | 0720 2462 5366 | 2034 3090 0620 | 1911 4977 4392 |
| G.5 | 2260 | 7866 | 9077 |
| G.4 | 06049 50681 84306 67457 17563 70953 62252 | 02978 14292 16494 63894 60637 93188 00276 | 01383 63208 72141 19857 07190 55810 13144 |
| G.3 | 93607 49821 | 85310 17866 | 18312 56346 |
| G.2 | 60092 | 58185 | 76850 |
| G.1 | 73215 | 78040 | 78767 |
| ĐB | 951683 | 965588 | 445802 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 7 | 2 | 2, 8 |
| 1 | 5 | 0, 5 | 0, 1, 2 |
| 2 | 0, 1 | 0 | 3 |
| 3 | 4, 7 | ||
| 4 | 9 | 0 | 1, 4, 6 |
| 5 | 2, 3, 7 | 0, 7 | |
| 6 | 0, 2, 3, 6 | 6, 6 | 7 |
| 7 | 6, 8 | 7, 7 | |
| 8 | 1, 3 | 5, 8, 8 | 3, 4 |
| 9 | 2 | 0, 2, 4, 4 | 0, 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.