Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 19/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6MD 10MD 2MD 3MD 13MD 14MD |
| ĐB | 37264 |
| G.1 | 91013 |
| G.2 | 12898 74782 |
| G.3 | 55545 21772 22607 84687 82142 07279 |
| G.4 | 0761 3614 1563 8265 |
| G.5 | 1344 6462 7435 1453 9110 8165 |
| G.6 | 070 804 075 |
| G.7 | 54 04 48 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 7 | 1, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4 | 6 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7, 8 | 2 | |
| 3 | 5 | 1, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 8 | 0, 0, 1, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4 | 3, 4, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 4, 5, 5 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 5, 9 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 07 | 0 | 10 50 70 |
| 1 | 10 13 14 | 1 | 61 |
| 2 | — | 2 | 42 62 72 82 |
| 3 | 35 | 3 | 13 53 63 |
| 4 | 42 44 45 48 | 4 | 04(2) 14 44 54 64 |
| 5 | 50 53 54 | 5 | 35 45 65(2) 75 |
| 6 | 61 62 63 64 65(2) | 6 | — |
| 7 | 70 72 75 79 | 7 | 07 87 |
| 8 | 82 87 | 8 | 48 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 07 |
| 1 | 10 13 14 |
| 2 | — |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 44 45 48 |
| 5 | 50 53 54 |
| 6 | 61 62 63 64 65 ×2 |
| 7 | 70 72 75 79 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 46 | 44 |
| G.7 | 763 | 037 | 701 |
| G.6 | 1530 7458 7293 | 3094 3615 5892 | 8694 0035 5561 |
| G.5 | 5415 | 7306 | 5079 |
| G.4 | 23997 70514 90322 91133 33608 25244 24661 | 84260 43182 24510 22499 57093 64174 99041 | 48917 59721 25117 17818 24483 49073 33370 |
| G.3 | 55366 68703 | 36413 62049 | 28061 51967 |
| G.2 | 08381 | 04058 | 44926 |
| G.1 | 34604 | 14781 | 27032 |
| ĐB | 618281 | 006475 | 025477 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8 | 6 | 1 |
| 1 | 4, 5 | 0, 3, 5 | 7, 7, 8 |
| 2 | 2 | 1, 6 | |
| 3 | 0, 3 | 7 | 2, 5 |
| 4 | 4 | 1, 6, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 8 | |
| 6 | 1, 3, 5, 6 | 0 | 1, 1, 7 |
| 7 | 4, 5 | 0, 3, 7, 9 | |
| 8 | 1, 1 | 1, 2 | 3 |
| 9 | 3, 7 | 2, 3, 4, 9 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 11 | 46 |
| G.7 | 747 | 377 | 281 |
| G.6 | 7689 0656 1973 | 8423 3027 3810 | 6844 1460 9247 |
| G.5 | 0758 | 3561 | 9094 |
| G.4 | 38364 20888 85210 06856 41168 94119 06018 | 25660 44927 56823 71429 13898 06161 42134 | 23062 07771 62402 62818 37025 59843 13761 |
| G.3 | 01069 89995 | 46619 93380 | 44665 28620 |
| G.2 | 66992 | 46235 | 24438 |
| G.1 | 69995 | 11862 | 37929 |
| ĐB | 612085 | 345318 | 979078 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | ||
| 1 | 0, 8, 9 | 0, 1, 8, 9 | 8 |
| 2 | 3, 3, 7, 7, 9 | 0, 5, 9 | |
| 3 | 4, 5 | 8 | |
| 4 | 7 | 3, 4, 6, 7 | |
| 5 | 6, 6, 8 | ||
| 6 | 4, 8, 9 | 0, 1, 1, 2 | 0, 1, 2, 5 |
| 7 | 3 | 7 | 1, 8 |
| 8 | 5, 8, 8, 9 | 0 | 1 |
| 9 | 2, 5, 5 | 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.