Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 20/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1MC 8MC 13MC 11MC 9MC 10MC 2MC 19MC |
| ĐB | 32775 |
| G.1 | 01606 |
| G.2 | 41854 66216 |
| G.3 | 47885 14847 59176 85638 87409 86316 |
| G.4 | 2432 6816 7273 9680 |
| G.5 | 7248 6558 9717 9849 7663 2831 |
| G.6 | 465 167 833 |
| G.7 | 96 41 42 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 6, 6, 6, 7 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 2 | |
| 3 | 1, 2, 3, 8 | 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7, 8, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7, 8 | 0, 1, 1, 1, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6 | 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 3, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 6 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09 | 0 | 80 |
| 1 | 16(3) 17 | 1 | 31 41 |
| 2 | — | 2 | 32 42 |
| 3 | 31 32 33 38 | 3 | 33 63 73 |
| 4 | 41 42 47 48 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54 58 | 5 | 65 75 85 |
| 6 | 63 65 67 68 | 6 | 06 16(3) 76 96 |
| 7 | 73 75 76 | 7 | 17 47 67 |
| 8 | 80 85 | 8 | 38 48 58 68 |
| 9 | 96 | 9 | 09 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 16 ×3 17 |
| 2 | — |
| 3 | 31 32 33 38 |
| 4 | 41 42 47 48 49 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 63 65 67 68 |
| 7 | 73 75 76 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 26 | 59 |
| G.7 | 403 | 294 | 164 |
| G.6 | 5638 9427 1470 | 1096 4103 9547 | 6715 4750 0899 |
| G.5 | 0938 | 6547 | 4306 |
| G.4 | 95476 97131 86349 36383 16952 55647 28041 | 78481 76570 35313 20005 17539 01130 94969 | 41494 79920 05495 73619 99263 43604 00241 |
| G.3 | 49218 42151 | 77254 69924 | 39059 80681 |
| G.2 | 63648 | 87748 | 82637 |
| G.1 | 28717 | 40990 | 53007 |
| ĐB | 391271 | 699101 | 643731 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 3, 5 | 4, 6, 7 |
| 1 | 7, 8 | 3 | 5, 9 |
| 2 | 7 | 4, 6 | 0 |
| 3 | 1, 8, 8 | 0, 9 | 1, 7 |
| 4 | 1, 7, 8, 9 | 7, 7, 8 | 1 |
| 5 | 1, 1, 2 | 4 | 0, 9, 9 |
| 6 | 9 | 3, 4 | |
| 7 | 0, 1, 6 | 0 | |
| 8 | 3 | 1 | 1 |
| 9 | 0, 4, 6 | 4, 5, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 58 |
| G.7 | 999 | 661 |
| G.6 | 8519 2307 3499 | 7671 0546 5209 |
| G.5 | 8297 | 3985 |
| G.4 | 06221 22073 23397 87886 52513 81954 59174 | 14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801 |
| G.3 | 82364 03346 | 78634 09734 |
| G.2 | 44747 | 29690 |
| G.1 | 23681 | 21273 |
| ĐB | 403234 | 815920 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 9 |
| 1 | 3, 9 | |
| 2 | 1, 5 | 0, 0 |
| 3 | 4 | 4, 4, 9 |
| 4 | 6, 7 | 6 |
| 5 | 4 | 8 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 3, 4 | 1, 2, 3, 4, 8 |
| 8 | 1, 6 | 1, 5 |
| 9 | 7, 7, 9, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.