Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 23/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3NZ 1NZ 5NZ 8NZ 11NZ 15NZ |
| ĐB | 01964 |
| G.1 | 74969 |
| G.2 | 79479 90535 |
| G.3 | 34518 53590 67179 35306 03818 38858 |
| G.4 | 4855 9854 4747 8734 |
| G.5 | 8282 4549 6537 4132 6678 8510 |
| G.6 | 438 805 490 |
| G.7 | 03 93 82 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6 | 1, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 3, 8, 8 | 2 | |
| 3 | 2, 4, 5, 7, 8 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 7, 9 | 3, 5, 6 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6, 8 | 0, 3, 5 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 8, 9, 9 | 3, 4 | 7 |
| 8 | 2, 2 | 1, 1, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 3 | 4, 6, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 06 | 0 | 10 90(2) |
| 1 | 10 18(2) | 1 | — |
| 2 | — | 2 | 32 82(2) |
| 3 | 32 34 35 37 38 | 3 | 03 93 |
| 4 | 47 49 | 4 | 34 54 64 |
| 5 | 54 55 56 58 | 5 | 05 35 55 |
| 6 | 64 69 | 6 | 06 56 |
| 7 | 78 79(2) | 7 | 37 47 |
| 8 | 82(2) | 8 | 18(2) 38 58 78 |
| 9 | 90(2) 93 | 9 | 49 69 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 |
| 1 | 10 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 32 34 35 37 38 |
| 4 | 47 49 |
| 5 | 54 55 56 58 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 78 79 ×2 |
| 8 | 82 ×2 |
| 9 | 90 ×2 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 68 | 96 |
| G.7 | 481 | 288 | 887 |
| G.6 | 9562 5305 4064 | 2467 3070 5029 | 2983 3469 1669 |
| G.5 | 7343 | 6238 | 3371 |
| G.4 | 27856 91919 34071 27888 29667 78848 13148 | 24835 54820 58389 87140 80283 05261 97421 | 45384 15648 04089 54366 54094 90815 29940 |
| G.3 | 86101 23755 | 26419 78235 | 55031 83223 |
| G.2 | 55107 | 07444 | 72263 |
| G.1 | 93947 | 70748 | 61623 |
| ĐB | 486354 | 760133 | 798545 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7 | ||
| 1 | 9 | 9 | 5 |
| 2 | 0, 1, 9 | 3, 3 | |
| 3 | 3, 5, 5, 8 | 1 | |
| 4 | 3, 7, 8, 8 | 0, 4, 8 | 0, 5, 8 |
| 5 | 4, 5, 6 | ||
| 6 | 2, 4, 7 | 1, 7, 8 | 3, 6, 9, 9 |
| 7 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | 1, 8 | 3, 8, 9 | 3, 4, 7, 9 |
| 9 | 0 | 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 45 | 69 |
| G.7 | 270 | 811 | 899 |
| G.6 | 2790 1859 2454 | 1380 3579 0358 | 7957 8891 8451 |
| G.5 | 5629 | 2230 | 9034 |
| G.4 | 70002 43958 43868 18058 22548 63306 90628 | 33066 34676 53936 01394 80559 53634 89531 | 04093 94674 57418 42864 75035 01365 13762 |
| G.3 | 92013 49026 | 26345 37387 | 36595 44206 |
| G.2 | 81403 | 70413 | 80034 |
| G.1 | 37955 | 28793 | 64951 |
| ĐB | 204425 | 259962 | 036980 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 | 6 | |
| 1 | 3 | 1, 3 | 8 |
| 2 | 5, 6, 8, 9 | ||
| 3 | 0, 1, 4, 6 | 4, 4, 5 | |
| 4 | 8 | 5, 5 | |
| 5 | 4, 5, 8, 8, 9 | 8, 9 | 1, 1, 7 |
| 6 | 8 | 2, 6 | 2, 4, 5, 9 |
| 7 | 0, 0 | 6, 9 | 4 |
| 8 | 0, 7 | 0 | |
| 9 | 0 | 3, 4 | 1, 3, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.