Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 25/02/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12NX 7NX 1NX 15NX 4NX 2NX |
| ĐB | 30415 |
| G.1 | 46223 |
| G.2 | 32874 26964 |
| G.3 | 77894 62144 22240 74314 60521 44090 |
| G.4 | 0570 3424 1563 1970 |
| G.5 | 3127 3664 5294 2775 0415 2860 |
| G.6 | 967 705 404 |
| G.7 | 68 40 91 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 4, 6, 7, 7, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5 (giải đặc biệt), 5 | 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4, 7 | 2 | |
| 3 | 2, 6 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 4 | 0, 1, 2, 4, 6, 6, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1 (giải đặc biệt), 1, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 3, 4, 4, 7, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 4, 5, 7 | 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 13 | 35 | 86 |
| G.7 | 360 | 947 | 629 | 689 |
| G.6 | 7143 4629 4304 | 5194 4189 0868 | 5573 1952 4019 | 3715 4975 3519 |
| G.5 | 4606 | 8682 | 7313 | 8482 |
| G.4 | 07531 99475 73265 03831 59733 47748 01856 | 54756 79891 74988 48906 58253 01140 46056 | 46640 50558 13886 83796 33480 36128 80439 | 50683 30460 14869 21711 23214 61485 82463 |
| G.3 | 07287 80118 | 34785 58646 | 62042 76147 | 84516 13315 |
| G.2 | 26793 | 03944 | 79520 | 08372 |
| G.1 | 19767 | 94547 | 56547 | 95974 |
| ĐB | 106038 | 877086 | 369214 | 964522 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 6 | ||
| 1 | 8 | 3 | 3, 4 (giải đặc biệt), 9 | 1, 4, 5, 5, 6, 9 |
| 2 | 9 | 0, 8, 9 | 2 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 1, 1, 3, 8 (giải đặc biệt) | 5, 9 | ||
| 4 | 3, 4, 8 | 0, 4, 6, 7, 7 | 0, 2, 7, 7 | |
| 5 | 6 | 3, 6, 6 | 2, 8 | |
| 6 | 0, 5, 7 | 8 | 0, 3, 9 | |
| 7 | 5 | 3 | 2, 4, 5 | |
| 8 | 7 | 2, 5, 6 (giải đặc biệt), 8, 9 | 0, 6 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 3 | 1, 4 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 31 | 49 |
| G.7 | 441 | 140 | 614 |
| G.6 | 9591 6442 4296 | 9374 3858 0583 | 4345 3760 8502 |
| G.5 | 8268 | 3312 | 8907 |
| G.4 | 15808 25491 45342 29651 81719 22794 54756 | 26817 15566 30532 19908 10882 12915 93489 | 70055 09146 69962 33787 67505 18904 05087 |
| G.3 | 18363 25747 | 27726 56155 | 72268 92375 |
| G.2 | 53414 | 98092 | 99563 |
| G.1 | 89418 | 81560 | 58607 |
| ĐB | 097770 | 479792 | 235566 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 2, 4, 5, 7, 7 |
| 1 | 4, 8, 9 | 2, 5, 7 | 4 |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 1, 2 | ||
| 4 | 1, 2, 2, 7 | 0 | 5, 6, 9 |
| 5 | 1, 6, 7 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 0, 6 | 0, 2, 3, 6 (giải đặc biệt), 8 |
| 7 | 0 (giải đặc biệt) | 4 | 5 |
| 8 | 2, 3, 9 | 7, 7 | |
| 9 | 1, 1, 4, 6 | 2 (giải đặc biệt), 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.