Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 03/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1NQ 11NQ 5NQ 3NQ 13NQ 2NQ |
| ĐB | 37856 |
| G.1 | 94473 |
| G.2 | 55952 43597 |
| G.3 | 50852 71048 33458 28076 63553 28692 |
| G.4 | 7866 1039 5557 2822 |
| G.5 | 9848 2486 5307 9392 0905 1663 |
| G.6 | 768 839 057 |
| G.7 | 53 35 77 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 0 | |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 2 | 2, 5, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9, 9 | 5, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 8, 8 | 4 | |
| 5 | 2, 2, 3, 3, 6, 7, 7, 8 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 3, 6, 8 | 5, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 3, 6, 7 | 0, 5, 5, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 4, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 2, 2, 7, 7 | 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | — |
| 2 | 22 | 2 | 22 52(2) 92(2) |
| 3 | 35 39(2) | 3 | 53(2) 63 73 |
| 4 | 48(2) | 4 | — |
| 5 | 52(2) 53(2) 56 57(2) 58 | 5 | 05 35 |
| 6 | 63 66 68 | 6 | 56 66 76 86 |
| 7 | 73 76 77 | 7 | 07 57(2) 77 97(2) |
| 8 | 86 | 8 | 48(2) 58 68 |
| 9 | 92(2) 97(2) | 9 | 39(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | — |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 39 ×2 |
| 4 | 48 ×2 |
| 5 | 52 ×2 53 ×2 56 57 ×2 58 |
| 6 | 63 66 68 |
| 7 | 73 76 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 ×2 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 33 | 63 |
| G.7 | 706 | 029 | 505 |
| G.6 | 5209 6083 2104 | 6467 4282 5151 | 1075 6643 7557 |
| G.5 | 7432 | 0750 | 6301 |
| G.4 | 54905 03641 90269 18904 28818 67889 92604 | 31735 32272 57642 10968 48749 27469 37672 | 24188 61461 68435 32079 88705 58694 84330 |
| G.3 | 79160 81079 | 46635 06278 | 18060 41089 |
| G.2 | 72708 | 28438 | 53855 |
| G.1 | 35119 | 33478 | 11931 |
| ĐB | 602392 | 966303 | 617002 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 4, 5, 6, 8, 9 | 3 | 1, 2, 5, 5 |
| 1 | 8, 9 | ||
| 2 | 9 | ||
| 3 | 2 | 3, 5, 5, 8 | 0, 1, 5 |
| 4 | 1 | 2, 9 | 3 |
| 5 | 0, 1 | 5, 7 | |
| 6 | 0, 3, 9 | 7, 8, 9 | 0, 1, 3 |
| 7 | 9 | 2, 2, 8, 8 | 5, 9 |
| 8 | 3, 9 | 2 | 8, 9 |
| 9 | 2 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 93 |
| G.7 | 885 | 235 |
| G.6 | 8080 0239 6687 | 4262 1737 0896 |
| G.5 | 5839 | 5968 |
| G.4 | 89810 20304 59862 59368 23641 19110 81777 | 16678 88327 88210 49445 75414 82358 90491 |
| G.3 | 28241 51526 | 60924 22099 |
| G.2 | 29637 | 46811 |
| G.1 | 59461 | 92020 |
| ĐB | 505263 | 807756 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | |
| 1 | 0, 0, 1 | 0, 1, 4 |
| 2 | 6 | 0, 4, 7 |
| 3 | 7, 9, 9 | 5, 7 |
| 4 | 1, 1 | 5 |
| 5 | 6, 8 | |
| 6 | 1, 2, 3, 8 | 2, 8 |
| 7 | 7 | 8 |
| 8 | 0, 5, 7 | |
| 9 | 1, 3, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.