Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 09/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4NG 12NG 6NG 9NG 7NG 13NG |
| ĐB | 68205 |
| G.1 | 60388 |
| G.2 | 32503 77792 |
| G.3 | 69127 59764 69821 57609 39073 81374 |
| G.4 | 5421 3336 3075 0339 |
| G.5 | 0433 8377 5578 0355 0713 1038 |
| G.6 | 147 834 427 |
| G.7 | 51 56 78 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 9 | 0 | |
| 1 | 3 | 2, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 6, 7, 8, 9 | 0, 1, 3, 7 | 3 |
| 4 | 7 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 5, 6 | 0, 5, 7 | 5 |
| 6 | 4 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 7, 8, 8 | 2, 2, 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 8 | 3, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 09 | 0 | — |
| 1 | 13 | 1 | 21(2) 51 |
| 2 | 21(2) 27(2) | 2 | 92 |
| 3 | 33 34 36 37 38 39 | 3 | 03 13 33 73 |
| 4 | 47 | 4 | 34 64 74 |
| 5 | 51 55 56 | 5 | 05 55 75 |
| 6 | 64 | 6 | 36 56 |
| 7 | 73 74 75 77 78(2) | 7 | 27(2) 37 47 77 |
| 8 | 88 | 8 | 38 78(2) 88 |
| 9 | 92 | 9 | 09 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 ×2 27 ×2 |
| 3 | 33 34 36 37 38 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 55 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 74 75 77 78 ×2 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 85 | 71 |
| G.7 | 819 | 187 | 892 |
| G.6 | 5423 7682 1480 | 1437 9112 3504 | 8232 8151 9174 |
| G.5 | 6449 | 1280 | 3439 |
| G.4 | 41103 88477 04624 55535 41728 13284 75587 | 58554 77046 80218 19667 36788 81418 18901 | 80623 97093 21225 27971 55360 93599 10212 |
| G.3 | 13578 40863 | 66343 18968 | 50943 44399 |
| G.2 | 70380 | 77208 | 14881 |
| G.1 | 60510 | 60412 | 07469 |
| ĐB | 287078 | 644493 | 874478 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 4, 8 | |
| 1 | 0, 9 | 2, 2, 8, 8 | 2 |
| 2 | 3, 4, 8 | 3, 5 | |
| 3 | 5 | 7 | 2, 9 |
| 4 | 9 | 3, 6 | 3 |
| 5 | 4 | 1 | |
| 6 | 3 | 7, 8 | 0, 9 |
| 7 | 7, 8, 8 | 1, 1, 4, 8 | |
| 8 | 0, 0, 2, 4, 7 | 0, 5, 7, 8 | 1 |
| 9 | 3 | 2, 3, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 92 | 34 |
| G.7 | 619 | 136 | 529 |
| G.6 | 5946 8454 1897 | 5565 0700 9809 | 4672 0685 3683 |
| G.5 | 4937 | 0753 | 1785 |
| G.4 | 73645 77004 97960 00608 97768 18084 04059 | 13531 64942 65716 67435 05546 42018 61816 | 13485 45157 35203 55421 20247 75188 26929 |
| G.3 | 75680 75638 | 49002 04413 | 39187 42500 |
| G.2 | 29993 | 63755 | 63707 |
| G.1 | 14046 | 67249 | 51629 |
| ĐB | 339581 | 059075 | 773793 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 0, 2, 9 | 0, 3, 7 |
| 1 | 9 | 3, 6, 6, 8 | |
| 2 | 1, 9, 9, 9 | ||
| 3 | 7, 8 | 1, 5, 6 | 4 |
| 4 | 5, 6, 6 | 2, 6, 9 | 7 |
| 5 | 4, 9 | 3, 5 | 7 |
| 6 | 0, 8 | 5 | |
| 7 | 2 | 5 | 2 |
| 8 | 0, 1, 4 | 3, 5, 5, 5, 7, 8 | |
| 9 | 3, 7 | 2 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.