Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 17/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PY 12PY 9PY 4PY 6PY 10PY |
| ĐB | 59389 |
| G.1 | 46086 |
| G.2 | 47967 93279 |
| G.3 | 62875 61643 80808 17950 83001 55132 |
| G.4 | 7669 4211 2318 6993 |
| G.5 | 7346 4111 6778 2763 2406 4847 |
| G.6 | 006 958 919 |
| G.7 | 09 05 65 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 6, 8, 9 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 1, 1, 8, 9 | 0, 1, 1 | 1 |
| 2 | 3 | 2 | |
| 3 | 2 | 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3, 6, 7 | 4 | |
| 5 | 0, 8 | 0, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 7, 9 | 0, 0, 4, 8 | 6 |
| 7 | 5, 8, 9 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 0, 1, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 1, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 06(2) 08 09 | 0 | 50 60 |
| 1 | 11(2) 18 19 | 1 | 01 11(2) |
| 2 | — | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 43 63 93 |
| 4 | 43 46 47 | 4 | — |
| 5 | 50 58 | 5 | 05 65 75 |
| 6 | 60 63 65 67 69 | 6 | 06(2) 46 86 |
| 7 | 75 78 79 | 7 | 47 67 |
| 8 | 86 89 | 8 | 08 18 58 78 |
| 9 | 93 | 9 | 09 19 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 ×2 08 09 |
| 1 | 11 ×2 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 46 47 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 60 63 65 67 69 |
| 7 | 75 78 79 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 59 | 21 |
| G.7 | 649 | 672 | 424 |
| G.6 | 5134 3604 1653 | 9437 1258 3766 | 0615 9514 3751 |
| G.5 | 3683 | 6528 | 3637 |
| G.4 | 90243 82451 31968 80546 49583 92787 02622 | 44586 18693 34425 51579 72087 98185 45621 | 02598 38430 72112 78721 79972 34803 30672 |
| G.3 | 74547 21834 | 87980 12578 | 28514 71387 |
| G.2 | 98222 | 17481 | 42297 |
| G.1 | 84926 | 51452 | 43971 |
| ĐB | 466056 | 163655 | 004976 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | |
| 1 | 2, 4, 4, 5 | ||
| 2 | 2, 2, 6 | 1, 5, 8 | 1, 1, 4 |
| 3 | 4, 4 | 7 | 0, 7 |
| 4 | 3, 3, 6, 7, 9 | ||
| 5 | 1, 3, 6 | 2, 5, 8, 9 | 1 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 2, 8, 9 | 1, 2, 2, 6 | |
| 8 | 3, 3, 7 | 0, 1, 5, 6, 7 | 7 |
| 9 | 3 | 7, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 85 |
| G.7 | 141 | 618 |
| G.6 | 5704 5157 7397 | 3700 7341 4233 |
| G.5 | 7683 | 8997 |
| G.4 | 60823 87440 86562 98939 17841 25461 75425 | 08067 86126 06286 92239 77614 66622 18831 |
| G.3 | 45731 92914 | 38589 18105 |
| G.2 | 03148 | 98259 |
| G.1 | 13562 | 84304 |
| ĐB | 641347 | 795055 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 4, 5 |
| 1 | 4 | 4, 8 |
| 2 | 3, 5 | 2, 6 |
| 3 | 1, 9 | 1, 3, 9 |
| 4 | 0, 1, 1, 7, 8 | 1 |
| 5 | 7 | 5, 9 |
| 6 | 1, 2, 2 | 7 |
| 7 | ||
| 8 | 3 | 5, 6, 9 |
| 9 | 6, 7 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.