Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 31/03/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4PF 1PF 8PF 12PF 5PF 6PF |
| ĐB | 59381 |
| G.1 | 50062 |
| G.2 | 41803 74247 |
| G.3 | 29789 25048 78541 21351 15625 53386 |
| G.4 | 8847 1248 2881 7647 |
| G.5 | 3187 0628 3153 7468 8667 7883 |
| G.6 | 834 295 592 |
| G.7 | 42 08 22 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 0 | |
| 1 | 6 | 4, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 2, 5, 8 | 2, 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 5, 8 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7, 7, 7, 8, 8 | 3 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 2, 9 | 5 |
| 6 | 2, 7, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 4, 4, 4, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 1, 1, 3, 6, 7, 9 | 0, 2, 4, 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | — |
| 1 | 16 | 1 | 41 51 81(2) |
| 2 | 22 25 28 | 2 | 22 42 62 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03 53 83 |
| 4 | 41 42 47(3) 48(2) | 4 | 34 |
| 5 | 51 53 | 5 | 25 95 |
| 6 | 62 67 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | — | 7 | 47(3) 67 87 |
| 8 | 81(2) 83 86 87 89 | 8 | 08 28 48(2) 68 |
| 9 | 92 95 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 25 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 42 47 ×3 48 ×2 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 62 67 68 |
| 7 | — |
| 8 | 81 ×2 83 86 87 89 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 39 | 69 |
| G.7 | 745 | 749 | 033 |
| G.6 | 0652 0196 9769 | 6463 0793 9663 | 1617 2810 5954 |
| G.5 | 3547 | 3948 | 4100 |
| G.4 | 99151 10020 73658 95037 88884 36885 00966 | 42057 29104 82202 66545 90760 85462 65857 | 57152 39247 83251 68935 13164 97257 14012 |
| G.3 | 68006 72815 | 15587 78216 | 65458 09404 |
| G.2 | 14209 | 45803 | 80590 |
| G.1 | 78290 | 43535 | 29117 |
| ĐB | 439415 | 886216 | 734813 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 2, 3, 4 | 0, 4 |
| 1 | 5, 5 | 6, 6 | 0, 2, 3, 7, 7 |
| 2 | 0 | ||
| 3 | 7 | 5, 9 | 3, 5 |
| 4 | 5, 7 | 5, 8, 9 | 7 |
| 5 | 1, 2, 8 | 7, 7 | 1, 2, 4, 7, 8 |
| 6 | 6, 9 | 0, 2, 3, 3 | 4, 9 |
| 7 | |||
| 8 | 4, 5 | 7 | |
| 9 | 0, 6, 6 | 3 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 17 |
| G.7 | 771 | 765 |
| G.6 | 9861 9698 7695 | 3915 1993 3327 |
| G.5 | 3020 | 3945 |
| G.4 | 25032 26659 62804 69088 21135 66906 39786 | 67680 85903 23718 57943 30201 41720 70803 |
| G.3 | 31676 12208 | 10744 66603 |
| G.2 | 44683 | 74324 |
| G.1 | 99296 | 92328 |
| ĐB | 289040 | 004504 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 | 1, 3, 3, 3, 4 |
| 1 | 5 | 5, 7, 8 |
| 2 | 0 | 0, 4, 7, 8 |
| 3 | 2, 5 | |
| 4 | 0 | 3, 4, 5 |
| 5 | 9 | |
| 6 | 1 | 5 |
| 7 | 1, 6 | |
| 8 | 3, 6, 8 | 0 |
| 9 | 5, 6, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.