Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 02/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PD 15PD 4PD 6PD 13PD 10PD |
| ĐB | 01844 |
| G.1 | 86587 |
| G.2 | 43090 21057 |
| G.3 | 57039 85367 50887 42799 15519 33621 |
| G.4 | 2573 5217 1536 8939 |
| G.5 | 2106 7124 5477 8497 6140 1356 |
| G.6 | 057 954 095 |
| G.7 | 96 07 70 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 2 | |
| 3 | 6, 9, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 6, 7, 7 | 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 3, 5, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 7, 7 | 0, 1, 5, 5, 6, 7, 7, 8, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 5, 6, 7, 9 | 1, 3, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 | 0 | 40 70 90 |
| 1 | 17 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21 24 | 2 | — |
| 3 | 36 39(2) | 3 | 73 |
| 4 | 40 44 | 4 | 24 44 54 |
| 5 | 54 56 57(2) | 5 | 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06 36 56 96 |
| 7 | 70 73 77(2) | 7 | 07 17 57(2) 67 77(2) 87(2) 97 |
| 8 | 87(2) | 8 | — |
| 9 | 90 95 96 97 99 | 9 | 19 39(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 36 39 ×2 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 54 56 57 ×2 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 73 77 ×2 |
| 8 | 87 ×2 |
| 9 | 90 95 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 44 | 18 |
| G.7 | 744 | 665 | 563 |
| G.6 | 3670 2973 2816 | 3597 6788 1166 | 3995 1594 9530 |
| G.5 | 9293 | 3448 | 9828 |
| G.4 | 77005 62524 08269 19084 42312 19967 20655 | 00883 79297 11688 77111 61138 28610 07980 | 94304 27965 77436 81476 08179 59621 85326 |
| G.3 | 17273 74770 | 50902 79688 | 98453 21027 |
| G.2 | 99109 | 47262 | 36977 |
| G.1 | 61504 | 17164 | 49139 |
| ĐB | 271310 | 775410 | 614257 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 2 | 4 |
| 1 | 0, 2, 6 | 0, 0, 1 | 8 |
| 2 | 4 | 1, 6, 7, 8 | |
| 3 | 8 | 0, 6, 9 | |
| 4 | 4 | 4, 8 | |
| 5 | 1, 5 | 3, 7 | |
| 6 | 7, 9 | 2, 4, 5, 6 | 3, 5 |
| 7 | 0, 0, 3, 3 | 6, 7, 9 | |
| 8 | 4 | 0, 3, 8, 8, 8 | |
| 9 | 3 | 7, 7 | 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 96 | 46 |
| G.7 | 973 | 917 | 835 |
| G.6 | 1686 9473 0303 | 2304 2224 5599 | 8445 6936 0252 |
| G.5 | 9915 | 8801 | 5217 |
| G.4 | 32618 99498 31784 61636 90198 75888 79939 | 21945 02713 23531 72003 76478 63348 23839 | 48246 02466 89974 33949 96130 59220 58506 |
| G.3 | 14352 91177 | 28095 06192 | 59166 68303 |
| G.2 | 35889 | 45519 | 94571 |
| G.1 | 84502 | 15255 | 22278 |
| ĐB | 211832 | 334320 | 961419 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 1, 3, 4 | 3, 6 |
| 1 | 5, 8 | 3, 7, 9 | 7, 9 |
| 2 | 0, 4 | 0 | |
| 3 | 2, 6, 9 | 1, 9 | 0, 5, 6 |
| 4 | 5, 8 | 5, 6, 6, 9 | |
| 5 | 2 | 5 | 2 |
| 6 | 5 | 6, 6 | |
| 7 | 3, 3, 7 | 8 | 1, 4, 8 |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | ||
| 9 | 8, 8 | 2, 5, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.