Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 16/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10QM 3QM 8QM 4QM 1QM 15QM |
| ĐB | 41248 |
| G.1 | 17827 |
| G.2 | 73986 79480 |
| G.3 | 41224 34610 25369 86403 80143 57669 |
| G.4 | 1141 3622 2677 0520 |
| G.5 | 1337 5356 2412 7235 8435 2100 |
| G.6 | 803 944 321 |
| G.7 | 26 28 70 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3 | 0, 1, 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 2, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 4, 6, 7, 8 | 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 5, 5, 7 | 0, 0, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 8 | 2, 4 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 2, 5, 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 7 | 2, 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 6 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) | 0 | 00 10 20 70 80 |
| 1 | 10 12 | 1 | 21 41 |
| 2 | 20 21 22 24 26 27 28 | 2 | 12 22 72 |
| 3 | 35(2) 37 | 3 | 03(2) 43 |
| 4 | 41 43 44 48 | 4 | 24 44 |
| 5 | 56 | 5 | 35(2) |
| 6 | 69(2) | 6 | 26 56 86 |
| 7 | 70 72 77 | 7 | 27 37 77 |
| 8 | 80 86 | 8 | 28 48 |
| 9 | — | 9 | 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 20 21 22 24 26 27 28 |
| 3 | 35 ×2 37 |
| 4 | 41 43 44 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 02 | 28 |
| G.7 | 440 | 727 | 905 |
| G.6 | 9579 9576 1121 | 0947 5734 8879 | 5123 3820 7111 |
| G.5 | 7852 | 2011 | 8419 |
| G.4 | 01472 74733 36506 31394 08479 13857 27672 | 08453 28837 93062 23717 04184 50770 43103 | 92780 13704 14842 51297 76456 30579 53191 |
| G.3 | 64615 69451 | 42770 79552 | 13933 89434 |
| G.2 | 87265 | 86496 | 97765 |
| G.1 | 01057 | 44975 | 66568 |
| ĐB | 645892 | 377984 | 069536 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 3 | 4, 5 |
| 1 | 5 | 1, 7 | 1, 9 |
| 2 | 1 | 7 | 0, 3, 8 |
| 3 | 3, 5 | 4, 7 | 3, 4, 6 |
| 4 | 0 | 7 | 2 |
| 5 | 1, 2, 7, 7 | 2, 3 | 6 |
| 6 | 5 | 2 | 5, 8 |
| 7 | 2, 2, 6, 9, 9 | 0, 0, 5, 9 | 9 |
| 8 | 4, 4 | 0 | |
| 9 | 2, 4 | 6 | 1, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 75 | 79 |
| G.7 | 253 | 612 | 173 |
| G.6 | 3594 5502 7298 | 1144 0643 0635 | 6372 8655 9959 |
| G.5 | 6198 | 4939 | 6100 |
| G.4 | 06459 07738 43676 43210 71246 32048 15165 | 62946 24542 49681 28319 05716 63438 41193 | 59072 44530 66184 43761 62390 22860 61167 |
| G.3 | 92510 88691 | 89821 68768 | 28627 24439 |
| G.2 | 59626 | 12557 | 35983 |
| G.1 | 66228 | 04418 | 89952 |
| ĐB | 016849 | 889572 | 916634 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 0 | |
| 1 | 0, 0 | 2, 6, 8, 9 | |
| 2 | 6, 8 | 1 | 7 |
| 3 | 8 | 5, 8, 9 | 0, 4, 9 |
| 4 | 6, 8, 9 | 2, 3, 4, 6 | |
| 5 | 3, 9 | 7 | 2, 5, 9 |
| 6 | 5 | 8 | 0, 1, 7 |
| 7 | 6 | 2, 5 | 2, 2, 3, 9 |
| 8 | 1 | 3, 4 | |
| 9 | 1, 4, 8, 8 | 3 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.