Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 20/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8QG 11QG 9QG 20QG 14QG 12QG 6QG 1QG |
| ĐB | 24623 |
| G.1 | 35847 |
| G.2 | 45787 01860 |
| G.3 | 60014 43972 03011 92939 16867 88829 |
| G.4 | 9147 8938 7278 4241 |
| G.5 | 5191 7286 3721 1848 9359 8717 |
| G.6 | 331 135 823 |
| G.7 | 00 46 30 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 6 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 2, 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 9 | 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 5, 8, 9 | 2, 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 6, 7, 7, 8 | 1 | 4 |
| 5 | 9 | 3 | 5 |
| 6 | 0, 7 | 4, 8 | 6 |
| 7 | 2, 8 | 1, 4, 4, 6, 8 | 7 |
| 8 | 6, 7 | 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 2, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 60 |
| 1 | 11 14 17 | 1 | 11 21 31 41 91 |
| 2 | 21 23(2) 29 | 2 | 72 |
| 3 | 30 31 35 38 39 | 3 | 23(2) 93 |
| 4 | 41 46 47(2) 48 | 4 | 14 |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | 60 67 | 6 | 46 86 |
| 7 | 72 78 | 7 | 17 47(2) 67 87 |
| 8 | 86 87 | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 91 93 | 9 | 29 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 21 23 ×2 29 |
| 3 | 30 31 35 38 39 |
| 4 | 41 46 47 ×2 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 29 | 70 |
| G.7 | 694 | 942 | 915 |
| G.6 | 3416 5723 9521 | 3469 7560 7834 | 7748 7256 9385 |
| G.5 | 9839 | 3650 | 9895 |
| G.4 | 74213 38046 83242 84098 45546 33976 80317 | 16177 47572 95677 10188 73230 06000 04743 | 22744 75877 39522 23142 46101 75760 83116 |
| G.3 | 75746 11261 | 61770 36052 | 47897 65516 |
| G.2 | 43640 | 57524 | 68455 |
| G.1 | 53695 | 87361 | 27683 |
| ĐB | 622665 | 536338 | 798649 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1 | |
| 1 | 3, 6, 7 | 5, 6, 6 | |
| 2 | 1, 3, 6 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 4, 8 | |
| 4 | 0, 2, 6, 6, 6 | 2, 3 | 2, 4, 8, 9 |
| 5 | 0, 2 | 5, 6 | |
| 6 | 1, 5 | 0, 1, 9 | 0 |
| 7 | 6 | 0, 2, 7, 7 | 0, 7 |
| 8 | 8 | 3, 5 | |
| 9 | 4, 5, 8 | 5, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 90 | 17 |
| G.7 | 279 | 762 | 444 |
| G.6 | 6166 6117 3153 | 9267 5710 4628 | 3741 1597 2250 |
| G.5 | 1124 | 1688 | 6936 |
| G.4 | 14184 23790 34751 10439 44324 95788 14125 | 21877 04696 98014 11666 31789 24475 12061 | 18807 67794 33820 32749 43048 26331 60509 |
| G.3 | 33379 78976 | 67731 36890 | 66388 23320 |
| G.2 | 99463 | 42967 | 14136 |
| G.1 | 80343 | 73298 | 14839 |
| ĐB | 291616 | 972499 | 827283 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | ||
| 1 | 6, 7, 9 | 0, 4 | 7 |
| 2 | 4, 4, 5 | 8 | 0, 0 |
| 3 | 9 | 1 | 1, 6, 6, 9 |
| 4 | 3 | 1, 4, 8, 9 | |
| 5 | 1, 3 | 0 | |
| 6 | 3, 6 | 1, 2, 6, 7, 7 | |
| 7 | 6, 9, 9 | 5, 7 | |
| 8 | 4, 8 | 8, 9 | 3, 8 |
| 9 | 0 | 0, 0, 6, 8, 9 | 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.