Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 21/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11QF 15QF 6QF 8QF 13QF 7QF |
| ĐB | 47914 |
| G.1 | 60797 |
| G.2 | 59717 14501 |
| G.3 | 34329 85460 96221 89853 40346 68305 |
| G.4 | 3448 1189 9419 1707 |
| G.5 | 4739 7719 4691 4875 9253 2716 |
| G.6 | 562 636 836 |
| G.7 | 94 07 65 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 7 | 6 | 0 |
| 1 | 4, 6, 7, 9, 9 | 0, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 6 | 2 |
| 3 | 6, 6, 9 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 1, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3 | 0, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5 | 1, 3, 3, 4 | 6 |
| 7 | 5 | 0, 0, 1, 9, 9 | 7 |
| 8 | 9 | 4 | 8 |
| 9 | 1, 4, 7, 7 | 1, 1, 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 07(2) | 0 | 60 |
| 1 | 14 16 17 19(2) | 1 | 01 21 91 |
| 2 | 21 29 | 2 | 62 |
| 3 | 36(2) 39 | 3 | 53(2) |
| 4 | 46 48 | 4 | 14 94 |
| 5 | 53(2) | 5 | 05 65 75 |
| 6 | 60 62 65 | 6 | 16 36(2) 46 |
| 7 | 75 | 7 | 07(2) 17 97(2) |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 91 94 97(2) | 9 | 19(2) 29 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 07 ×2 |
| 1 | 14 16 17 19 ×2 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 36 ×2 39 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 53 ×2 |
| 6 | 60 62 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 94 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 01 | 04 |
| G.7 | 640 | 041 | 772 |
| G.6 | 9853 4054 7463 | 0929 0578 0670 | 7534 4379 4086 |
| G.5 | 1716 | 1492 | 5272 |
| G.4 | 67545 21078 11961 62708 50995 14673 02254 | 54683 34675 16142 56172 47772 16190 13655 | 93400 22344 28447 34422 76804 61070 88131 |
| G.3 | 24564 95682 | 32349 12677 | 98702 07267 |
| G.2 | 23903 | 41419 | 62277 |
| G.1 | 21885 | 92539 | 30950 |
| ĐB | 547431 | 105461 | 860355 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1 | 0, 2, 4, 4 |
| 1 | 3, 6 | 9 | |
| 2 | 9 | 2 | |
| 3 | 1 | 9 | 1, 4 |
| 4 | 0, 5 | 1, 2, 9 | 4, 7 |
| 5 | 3, 4, 4 | 5 | 0, 5 |
| 6 | 1, 3, 4 | 1 | 7 |
| 7 | 3, 8 | 0, 2, 2, 5, 7, 8 | 0, 2, 2, 7, 9 |
| 8 | 2, 5 | 3 | 6 |
| 9 | 5 | 0, 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 59 |
| G.7 | 655 | 590 |
| G.6 | 4141 6826 3621 | 0021 8394 9663 |
| G.5 | 9117 | 9869 |
| G.4 | 22516 32913 97831 70441 19468 89742 98131 | 16507 30341 97516 86455 13494 01823 62956 |
| G.3 | 76893 21210 | 92189 32317 |
| G.2 | 49118 | 19673 |
| G.1 | 65722 | 43707 |
| ĐB | 580016 | 183209 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 7, 9 | |
| 1 | 0, 3, 6, 6, 7, 8 | 6, 7 |
| 2 | 1, 2, 6 | 1, 3 |
| 3 | 1, 1 | |
| 4 | 1, 1, 2 | 1 |
| 5 | 5 | 5, 6, 9 |
| 6 | 2, 8 | 3, 9 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 9 | |
| 9 | 3 | 0, 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.