Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 28/04/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19RY 6RY 17RY 9RY 18RY 8RY 7RY 16RY |
| ĐB | 13196 |
| G.1 | 47757 |
| G.2 | 75260 25528 |
| G.3 | 62526 11485 39031 20967 51864 02270 |
| G.4 | 8012 6085 1150 4819 |
| G.5 | 0020 6500 1331 3462 5653 8899 |
| G.6 | 993 308 910 |
| G.7 | 24 38 96 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 1, 2, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2, 9 | 3, 3 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6, 8 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 1, 1, 8 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 3, 7 | 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 6, 7 | 2, 6, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 5, 5 | 0, 2, 3 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 10 20 50 60 70 |
| 1 | 10 12 19 | 1 | 31(2) |
| 2 | 20 24 26 28 | 2 | 12 62 |
| 3 | 31(2) 38 | 3 | 53 93 |
| 4 | — | 4 | 24 64 |
| 5 | 50 53 57 | 5 | 85(2) |
| 6 | 60 62 64 66 67 | 6 | 26 66 96(2) |
| 7 | 70 | 7 | 57 67 |
| 8 | 85(2) | 8 | 08 28 38 |
| 9 | 93 96(2) 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 10 12 19 |
| 2 | 20 24 26 28 |
| 3 | 31 ×2 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 53 57 |
| 6 | 60 62 64 66 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 ×2 |
| 9 | 93 96 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 67 | 14 |
| G.7 | 256 | 512 | 156 |
| G.6 | 1367 7365 9382 | 1644 3766 0386 | 3144 5907 4393 |
| G.5 | 7371 | 9361 | 5339 |
| G.4 | 78279 93399 06133 86733 42785 70699 70146 | 19040 87874 50459 59248 16254 27065 00513 | 33733 93464 32783 58636 34368 06105 27494 |
| G.3 | 30725 37676 | 63243 66406 | 18754 38768 |
| G.2 | 76112 | 18899 | 33277 |
| G.1 | 18454 | 53254 | 84732 |
| ĐB | 156511 | 640107 | 567668 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6, 7 | 5, 7 |
| 1 | 1, 2 | 2, 3 | 4 |
| 2 | 5 | ||
| 3 | 3, 3 | 2, 3, 6, 9 | |
| 4 | 6 | 0, 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 4, 4, 9 | 4, 6 |
| 6 | 5, 7 | 1, 5, 6, 7 | 4, 8, 8, 8 |
| 7 | 1, 6, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 2, 5 | 6 | 3 |
| 9 | 9, 9 | 9 | 3, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 16 |
| G.7 | 130 | 639 |
| G.6 | 3814 6745 1854 | 5318 8728 7015 |
| G.5 | 7426 | 5686 |
| G.4 | 65642 58925 25502 17672 53536 87259 59424 | 11455 85050 90945 54902 28067 11094 80485 |
| G.3 | 31159 65235 | 28999 83454 |
| G.2 | 74414 | 85228 |
| G.1 | 08297 | 68626 |
| ĐB | 560979 | 400766 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 |
| 1 | 4, 4 | 5, 6, 8 |
| 2 | 4, 5, 6 | 6, 8, 8 |
| 3 | 0, 5, 6 | 9 |
| 4 | 2, 5 | 5 |
| 5 | 4, 9, 9 | 0, 4, 5 |
| 6 | 3 | 6, 7 |
| 7 | 2, 9 | |
| 8 | 5, 6 | |
| 9 | 7 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.