Kết quả xổ số Thứ Bảy 06/05/2023
Cập nhật lúc 18:28 06/05/2023
Miền Bắc ngày 06/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14RN 2RN 11RN 7RN 10RN 12RN |
| ĐB | 02904 |
| G.1 | 87627 |
| G.2 | 84022 69837 |
| G.3 | 43316 26074 17200 07162 44168 45606 |
| G.4 | 6611 3858 7560 8625 |
| G.5 | 7551 8919 0927 7435 4397 8312 |
| G.6 | 438 142 508 |
| G.7 | 16 26 19 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 8 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 6, 6, 9, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 2, 5, 6, 7, 7 | 1, 2, 4, 6, 6 | 2 |
| 3 | 5, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 2 | 0, 7 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 8 | 0, 1, 1, 2 | 6 |
| 7 | 4 | 2, 2, 3, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5, 6 | 8 | |
| 9 | 7 | 1, 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 | 0 | 00 60 |
| 1 | 11 12 16(2) 19(2) | 1 | 11 51 |
| 2 | 22 25 26 27(2) | 2 | 12 22 42 62(2) |
| 3 | 35 37 38 | 3 | — |
| 4 | 42 | 4 | 04 74 |
| 5 | 51 58 | 5 | 25 35 |
| 6 | 60 62(2) 68 | 6 | 06 16(2) 26 |
| 7 | 74 | 7 | 27(2) 37 97 |
| 8 | — | 8 | 08 38 58 68 |
| 9 | 97 | 9 | 19(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/05/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 |
| 1 | 11 12 16 ×2 19 ×2 |
| 2 | 22 25 26 27 ×2 |
| 3 | 35 37 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 60 62 ×2 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | — |
| 9 | 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/05/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 29 | 64 | 67 |
| G.7 | 178 | 051 | 284 | 333 |
| G.6 | 5579 2603 1979 | 4281 3120 1783 | 9051 4766 1537 | 4883 6318 0224 |
| G.5 | 3834 | 9724 | 3461 | 6904 |
| G.4 | 36565 06402 82064 62990 27313 84966 14732 | 82649 06822 20100 75192 54285 98362 41269 | 33185 49717 47461 41498 84549 42624 87138 | 66833 50016 81070 00285 93794 45940 06169 |
| G.3 | 00569 41324 | 18323 08312 | 18991 97545 | 43149 36742 |
| G.2 | 00384 | 53661 | 58384 | 97454 |
| G.1 | 31762 | 15155 | 55773 | 48535 |
| ĐB | 060842 | 549039 | 899797 | 960928 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 0 | 4 | |
| 1 | 3, 6 | 2 | 7 | 6, 8 |
| 2 | 4 | 0, 2, 3, 4, 9 | 4 | 4, 8 |
| 3 | 2, 4 | 9 | 7, 8 | 3, 3, 5 |
| 4 | 2 | 9 | 5, 9 | 0, 2, 9 |
| 5 | 1, 5 | 1 | 4 | |
| 6 | 2, 4, 5, 6, 9 | 1, 2, 9 | 1, 1, 4, 6 | 7, 9 |
| 7 | 8, 9, 9 | 3 | 0 | |
| 8 | 4 | 1, 3, 5 | 4, 4, 5 | 3, 5 |
| 9 | 0 | 2 | 1, 7, 8 | 4 |
Miền Trung ngày 06/05/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 73 | 12 |
| G.7 | 806 | 352 | 645 |
| G.6 | 9267 8155 0297 | 9077 3705 6634 | 1494 7603 9137 |
| G.5 | 0504 | 2274 | 0689 |
| G.4 | 88158 05520 93963 51209 37390 85077 99002 | 23058 39975 73082 42992 30300 62033 67700 | 71955 32807 55191 32520 91180 60052 08407 |
| G.3 | 71656 94969 | 01992 89893 | 69223 94479 |
| G.2 | 83136 | 02048 | 56321 |
| G.1 | 21850 | 07044 | 89549 |
| ĐB | 922468 | 259090 | 231333 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 9 | 0, 0, 5 | 3, 7, 7 |
| 1 | 2 | ||
| 2 | 0, 5 | 0, 1, 3 | |
| 3 | 6 | 3, 4 | 3, 7 |
| 4 | 4, 8 | 5, 9 | |
| 5 | 0, 5, 6, 8 | 2, 8 | 2, 5 |
| 6 | 3, 7, 8, 9 | ||
| 7 | 7 | 3, 4, 5, 7 | 9 |
| 8 | 2 | 0, 9 | |
| 9 | 0, 7 | 0, 2, 2, 3 | 1, 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.