Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 12/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8RF 6RF 11RF 3RF 7RF 5RF |
| ĐB | 84102 |
| G.1 | 12141 |
| G.2 | 03914 59392 |
| G.3 | 89476 73718 53418 26470 04401 87540 |
| G.4 | 9810 7384 5603 4657 |
| G.5 | 1245 1444 2197 7581 5850 1090 |
| G.6 | 531 230 371 |
| G.7 | 43 75 65 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 3 | 0, 1, 3, 4, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8, 8 | 0, 3, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 1 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 5 | 1, 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 5, 6 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4 | 1, 1 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 | 0 | 00 10 30 40 50 70 90 |
| 1 | 10 14 18(2) | 1 | 01 31 41 71 81 |
| 2 | — | 2 | 02 92 |
| 3 | 30 31 | 3 | 03 43 |
| 4 | 40 41 43 44 45 | 4 | 14 44 84 |
| 5 | 50 57 | 5 | 45 65 75 |
| 6 | 65 | 6 | 76 |
| 7 | 70 71 75 76 | 7 | 57 97 |
| 8 | 81 84 | 8 | 18(2) |
| 9 | 90 92 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 |
| 1 | 10 14 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 30 31 |
| 4 | 40 41 43 44 45 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 71 75 76 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 28 | 37 |
| G.7 | 920 | 287 | 697 |
| G.6 | 6041 8589 1073 | 9032 2388 3933 | 5866 4364 8925 |
| G.5 | 4861 | 1741 | 6646 |
| G.4 | 37116 48476 22601 57927 04099 35731 30350 | 99992 36598 92328 37449 70812 30938 85545 | 31150 86439 17965 36646 63136 73987 68775 |
| G.3 | 44933 23653 | 99850 16818 | 61353 85386 |
| G.2 | 85346 | 27007 | 66106 |
| G.1 | 46106 | 22661 | 03264 |
| ĐB | 019137 | 080253 | 581170 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 7 | 6 |
| 1 | 6 | 2, 8 | |
| 2 | 0, 7 | 8, 8 | 5 |
| 3 | 1, 3, 7 | 2, 3, 8 | 6, 7, 9 |
| 4 | 1, 6 | 1, 5, 9 | 6, 6 |
| 5 | 0, 3, 4 | 0, 3 | 0, 3 |
| 6 | 1 | 1 | 4, 4, 5, 6 |
| 7 | 3, 6 | 0, 5 | |
| 8 | 9 | 7, 8 | 6, 7 |
| 9 | 9 | 2, 8 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 89 |
| G.7 | 195 | 945 |
| G.6 | 4279 4690 1621 | 3289 6178 5459 |
| G.5 | 3778 | 3121 |
| G.4 | 51369 68993 42215 91695 18305 48332 15001 | 47477 31966 86013 03168 93554 50604 75944 |
| G.3 | 47500 86478 | 34293 51414 |
| G.2 | 42785 | 06540 |
| G.1 | 06414 | 61385 |
| ĐB | 701483 | 320593 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 4 |
| 1 | 4, 5 | 3, 4 |
| 2 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 0, 4, 5 | |
| 5 | 4, 9 | |
| 6 | 1, 9 | 6, 8 |
| 7 | 8, 8, 9 | 7, 8 |
| 8 | 3, 5 | 5, 9, 9 |
| 9 | 0, 3, 5, 5 | 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.