Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 19/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16SY 11SY 17SY 12SY 4SY 2SY 13SY 5SY |
| ĐB | 22317 |
| G.1 | 14150 |
| G.2 | 33733 51891 |
| G.3 | 82756 21657 15856 86311 41587 54889 |
| G.4 | 4351 1152 9815 0486 |
| G.5 | 4906 9531 2902 2863 2086 1971 |
| G.6 | 187 478 712 |
| G.7 | 56 36 66 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 5 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 | 1, 3, 5, 7, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 1, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 6 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 0, 1, 2, 6, 6, 6, 7 | 1 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 0, 3, 5, 5, 5, 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 1, 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 6, 6, 7, 7, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 1 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 50 |
| 1 | 11 12 15 17 | 1 | 11 31 51 71 91 |
| 2 | 29 | 2 | 02 12 52 |
| 3 | 31 33 36 | 3 | 33 63 |
| 4 | — | 4 | — |
| 5 | 50 51 52 56(3) 57 | 5 | 15 |
| 6 | 63 66 | 6 | 06 36 56(3) 66 86(2) |
| 7 | 71 78 | 7 | 17 57 87(2) |
| 8 | 86(2) 87(2) 89 | 8 | 78 |
| 9 | 91 | 9 | 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 11 12 15 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 33 36 |
| 4 | — |
| 5 | 50 51 52 56 ×3 57 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 86 ×2 87 ×2 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 78 | 06 |
| G.7 | 083 | 973 | 391 |
| G.6 | 3716 8491 3269 | 0062 2762 5249 | 8055 6925 5293 |
| G.5 | 6286 | 4586 | 5164 |
| G.4 | 07137 55594 54999 36213 62901 25561 29210 | 26627 15990 85176 37765 76291 20010 58013 | 02268 79165 83107 88528 53748 23612 70762 |
| G.3 | 68736 81494 | 66929 70358 | 93401 13234 |
| G.2 | 34408 | 30940 | 45462 |
| G.1 | 57724 | 76209 | 40473 |
| ĐB | 190104 | 124026 | 288311 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8 | 9 | 1, 6, 7 |
| 1 | 0, 3, 6 | 0, 3 | 1, 2 |
| 2 | 4, 4 | 6, 7, 9 | 5, 8 |
| 3 | 6, 7 | 4 | |
| 4 | 0, 9 | 8 | |
| 5 | 8 | 5 | |
| 6 | 1, 9 | 2, 2, 5 | 2, 2, 4, 5, 8 |
| 7 | 3, 6, 8 | 3 | |
| 8 | 3, 6 | 6 | |
| 9 | 1, 4, 4, 9 | 0, 1 | 1, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 30 |
| G.7 | 982 | 453 |
| G.6 | 4306 7665 4643 | 4329 9594 0315 |
| G.5 | 9564 | 2220 |
| G.4 | 58762 59612 79670 88201 77337 80034 47544 | 89928 42398 47379 61674 00395 96772 98475 |
| G.3 | 37145 88820 | 47972 20969 |
| G.2 | 39972 | 02673 |
| G.1 | 07964 | 74030 |
| ĐB | 930199 | 723029 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | |
| 1 | 2 | 5 |
| 2 | 0 | 0, 8, 9, 9 |
| 3 | 4, 7 | 0, 0 |
| 4 | 3, 4, 5 | |
| 5 | 3 | |
| 6 | 2, 4, 4, 4, 5 | 9 |
| 7 | 0, 2 | 2, 2, 3, 4, 5, 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 9 | 4, 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.