Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 22/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6SU 1SU 12SU 15SU 2SU 7SU |
| ĐB | 32754 |
| G.1 | 68161 |
| G.2 | 72017 98904 |
| G.3 | 94697 94740 93753 55459 01414 23607 |
| G.4 | 5492 5227 1493 2338 |
| G.5 | 9643 0709 9863 5784 8757 8109 |
| G.6 | 890 019 282 |
| G.7 | 50 34 15 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9, 9 | 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5, 7, 9 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 4, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 0, 1, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 7, 9 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 4 | 3 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 7 | 0, 0, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 09(2) | 0 | 40 50 90 |
| 1 | 14 15 17 19 | 1 | 61 |
| 2 | 27 | 2 | 82 92 |
| 3 | 34 38 | 3 | 43 53 63 93 |
| 4 | 40 43 | 4 | 04 14 34 54 84 |
| 5 | 50 53 54 57 59 | 5 | 15 65 |
| 6 | 61 63 65 | 6 | — |
| 7 | — | 7 | 07 17 27 57 97 |
| 8 | 82 84 | 8 | 38 |
| 9 | 90 92 93 97 | 9 | 09(2) 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 09 ×2 |
| 1 | 14 15 17 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 50 53 54 57 59 |
| 6 | 61 63 65 |
| 7 | — |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 90 92 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 77 | 34 |
| G.7 | 004 | 448 | 678 |
| G.6 | 2973 1794 0863 | 5085 0501 1156 | 8750 4913 1502 |
| G.5 | 9983 | 9096 | 8154 |
| G.4 | 84072 55612 62368 57886 86818 43472 55197 | 85181 45219 64727 53849 07680 05839 29596 | 04335 96482 17857 69373 48065 15443 90554 |
| G.3 | 95427 89892 | 34943 23912 | 57542 10898 |
| G.2 | 68777 | 60589 | 67849 |
| G.1 | 96024 | 80542 | 71714 |
| ĐB | 443616 | 817013 | 940078 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 2 |
| 1 | 2, 6, 8 | 2, 3, 9 | 3, 4 |
| 2 | 4, 7 | 7 | |
| 3 | 9 | 4, 5 | |
| 4 | 2, 3, 8, 9 | 2, 3, 9 | |
| 5 | 6 | 0, 4, 4, 7 | |
| 6 | 3, 6, 8 | 5 | |
| 7 | 2, 2, 3, 7 | 7 | 3, 8, 8 |
| 8 | 3, 6 | 0, 1, 5, 9 | 2 |
| 9 | 2, 4, 7 | 6, 6 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 94 |
| G.7 | 913 | 668 |
| G.6 | 2313 8558 2147 | 4106 2753 0889 |
| G.5 | 4235 | 7770 |
| G.4 | 71114 26141 38282 86640 82219 12128 89175 | 44778 67693 08452 25183 75766 34741 96929 |
| G.3 | 83888 79186 | 36464 35930 |
| G.2 | 59932 | 69822 |
| G.1 | 26349 | 11207 |
| ĐB | 516036 | 838784 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | |
| 1 | 3, 3, 4, 9 | |
| 2 | 8 | 2, 9 |
| 3 | 2, 5, 6 | 0 |
| 4 | 0, 1, 7, 9 | 1 |
| 5 | 8 | 2, 3 |
| 6 | 4, 6, 8 | |
| 7 | 5 | 0, 8 |
| 8 | 1, 2, 6, 8 | 3, 4, 9 |
| 9 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.