Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 25/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5SQ 15SQ 7SQ 4SQ 14SQ 11SQ |
| ĐB | 20319 |
| G.1 | 70232 |
| G.2 | 29500 71249 |
| G.3 | 16884 99881 28251 71786 97777 82108 |
| G.4 | 7537 2802 9443 3856 |
| G.5 | 2521 5532 2000 7987 9291 0000 |
| G.6 | 369 815 984 |
| G.7 | 67 74 96 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 2, 8 | 0, 0, 0 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 2, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 3, 3 | 2 |
| 3 | 2, 2, 7 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 9 | 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 1 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 4, 7 | 3, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 1, 4, 4, 6, 7, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 1, 4, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(3) 02 08 | 0 | 00(3) |
| 1 | 15 19 | 1 | 21 51 81 91 |
| 2 | 21 | 2 | 02 32(2) |
| 3 | 32(2) 37 | 3 | 43 |
| 4 | 43 49 | 4 | 74 84(2) |
| 5 | 51 56 | 5 | 15 |
| 6 | 67 69 | 6 | 56 86 96 |
| 7 | 74 77 | 7 | 37 67 77 87 |
| 8 | 81 84(2) 86 87 89 | 8 | 08 |
| 9 | 91 96 | 9 | 19 49 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 02 08 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 ×2 37 |
| 4 | 43 49 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 81 84 ×2 86 87 89 |
| 9 | 91 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 19 | 41 |
| G.7 | 370 | 440 | 780 |
| G.6 | 9350 8422 4712 | 8265 9434 0788 | 9621 0423 7052 |
| G.5 | 6386 | 2013 | 7721 |
| G.4 | 76580 31969 53750 34753 30230 66109 90851 | 39146 63647 91436 11351 36056 54246 06864 | 40609 13802 53158 17538 14865 06961 12897 |
| G.3 | 86232 57972 | 10484 99396 | 61741 70097 |
| G.2 | 07693 | 29317 | 36669 |
| G.1 | 62495 | 37631 | 21098 |
| ĐB | 976172 | 469636 | 564864 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 9 | |
| 1 | 2, 9 | 3, 7, 9 | |
| 2 | 2 | 1, 1, 3 | |
| 3 | 0, 2 | 1, 4, 6, 6 | 8 |
| 4 | 0, 6, 6, 7 | 1, 1 | |
| 5 | 0, 0, 1, 3 | 1, 6 | 2, 8 |
| 6 | 9 | 4, 5 | 1, 4, 5, 9 |
| 7 | 0, 2, 2 | ||
| 8 | 0, 6 | 4, 8 | 0 |
| 9 | 3, 5 | 6 | 7, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 40 | 36 |
| G.7 | 488 | 195 | 395 |
| G.6 | 5898 3101 9550 | 3157 6861 9312 | 3160 9534 2448 |
| G.5 | 1427 | 4436 | 1084 |
| G.4 | 91191 39400 79968 67492 96767 32093 64208 | 40034 40280 63232 09258 95895 92799 96679 | 15111 19521 61750 38811 66724 64631 41273 |
| G.3 | 57126 06197 | 22318 01594 | 20675 85555 |
| G.2 | 37351 | 77493 | 15796 |
| G.1 | 66306 | 15353 | 88251 |
| ĐB | 714605 | 658883 | 396689 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 6, 8 | ||
| 1 | 2, 8 | 1, 1 | |
| 2 | 6, 7 | 1, 4 | |
| 3 | 2, 4, 6 | 1, 4, 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 8 |
| 5 | 0, 1 | 3, 7, 8 | 0, 1, 5 |
| 6 | 7, 8 | 1 | 0 |
| 7 | 9 | 3, 5 | |
| 8 | 8 | 0, 3 | 4, 9 |
| 9 | 1, 2, 3, 7, 8 | 3, 4, 5, 5, 9 | 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.