Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 28/05/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11SM 13SM 14SM 2SM 8SM 7SM |
| ĐB | 79459 |
| G.1 | 32985 |
| G.2 | 36739 28089 |
| G.3 | 00824 84828 31874 10126 29991 97383 |
| G.4 | 9781 9537 5387 9377 |
| G.5 | 7327 8876 8618 0448 3320 6967 |
| G.6 | 972 313 256 |
| G.7 | 71 50 32 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 3, 8 | 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6, 7, 8 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 7, 9 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 8 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 0, 6, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 7 | 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4, 6, 7 | 2, 3, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 5, 7, 9 | 1, 2, 4 | 8 |
| 9 | 1 | 3, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 50 80 |
| 1 | 13 18 | 1 | 71 81 91 |
| 2 | 20 24 26 27 28 | 2 | 32 72 |
| 3 | 32 37 39 | 3 | 13 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24 74 |
| 5 | 50 56 59 | 5 | 85 |
| 6 | 67 | 6 | 26 56 76 |
| 7 | 71 72 74 76 77 | 7 | 27 37 67 77 87 |
| 8 | 80 81 83 85 87 89 | 8 | 18 28 48 |
| 9 | 91 | 9 | 39 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 20 24 26 27 28 |
| 3 | 32 37 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 56 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 72 74 76 77 |
| 8 | 80 81 83 85 87 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 86 | 82 |
| G.7 | 604 | 308 | 497 |
| G.6 | 5600 0254 3631 | 1178 7155 9156 | 5152 3075 9573 |
| G.5 | 3287 | 2825 | 4705 |
| G.4 | 75086 41713 60326 93852 13474 53684 12231 | 77143 71458 42458 22137 12456 32273 14888 | 13195 19840 58854 06985 90936 04846 75946 |
| G.3 | 58184 14911 | 47970 68530 | 12975 62157 |
| G.2 | 30252 | 65910 | 35479 |
| G.1 | 20604 | 35048 | 47338 |
| ĐB | 716889 | 077788 | 230897 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4 | 8 | 5 |
| 1 | 1, 3 | 0 | |
| 2 | 6 | 5 | |
| 3 | 1, 1 | 0, 7 | 6, 8 |
| 4 | 3, 8 | 0, 6, 6 | |
| 5 | 2, 2, 4 | 5, 6, 6, 8, 8 | 2, 4, 7 |
| 6 | |||
| 7 | 4 | 0, 3, 8 | 3, 5, 5, 9 |
| 8 | 4, 4, 6, 7, 9 | 6, 8, 8 | 2, 5 |
| 9 | 4 | 5, 7, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 33 | 34 |
| G.7 | 072 | 306 | 895 |
| G.6 | 4439 7375 4163 | 4501 9967 2380 | 7118 5836 3579 |
| G.5 | 6069 | 1214 | 9647 |
| G.4 | 18569 62364 61613 91774 07677 13196 10591 | 35147 01938 12841 92168 85056 47877 69509 | 86572 36549 07153 61093 77248 12337 85275 |
| G.3 | 09705 93168 | 02325 20791 | 38883 41659 |
| G.2 | 64238 | 09586 | 35311 |
| G.1 | 56333 | 11366 | 69724 |
| ĐB | 505873 | 876090 | 795143 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 6, 9 | |
| 1 | 3 | 4 | 1, 8 |
| 2 | 5 | 4 | |
| 3 | 3, 8, 9 | 3, 8 | 4, 6, 7 |
| 4 | 1, 7 | 3, 7, 8, 9 | |
| 5 | 6 | 3, 9 | |
| 6 | 3, 3, 4, 8, 9, 9 | 6, 7, 8 | |
| 7 | 2, 3, 4, 5, 7 | 7 | 2, 5, 9 |
| 8 | 0, 6 | 3 | |
| 9 | 1, 6 | 0, 1 | 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.