Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 01/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3SG 15SG 1SG 7SG 8SG 5SG |
| ĐB | 95921 |
| G.1 | 60072 |
| G.2 | 60772 42018 |
| G.3 | 90528 85129 93364 58075 83241 77085 |
| G.4 | 6817 1204 2635 4543 |
| G.5 | 3317 1198 1200 4091 1777 7879 |
| G.6 | 188 582 598 |
| G.7 | 81 27 71 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 7, 7, 8 | 2 (giải đặc biệt), 4, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1 (giải đặc biệt), 7, 8, 9 | 7, 7, 8 | 2 |
| 3 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 3, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 2, 5, 7, 9 | 1, 1, 2, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2, 5, 8 | 1, 2, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 8 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 08 | 59 |
| G.7 | 143 | 506 | 366 |
| G.6 | 5116 0180 4734 | 5274 2853 8672 | 5545 4022 2465 |
| G.5 | 1353 | 6077 | 1934 |
| G.4 | 88835 15903 49598 60603 51514 71171 69248 | 12182 87363 82940 20354 97578 73537 58506 | 16223 80721 02211 00829 86451 24258 55524 |
| G.3 | 49099 43305 | 48969 22804 | 35595 25343 |
| G.2 | 34391 | 05003 | 83475 |
| G.1 | 25179 | 78964 | 96574 |
| ĐB | 100086 | 840109 | 196337 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5 | 3, 4, 6, 6, 8, 9 (giải đặc biệt) | |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 1, 2, 3, 4, 9 | ||
| 3 | 4, 5 | 7 | 4, 7 (giải đặc biệt) |
| 4 | 3, 8 | 0 | 3, 5 |
| 5 | 3 | 3, 4 | 1, 8, 9 |
| 6 | 8 | 3, 4, 9 | 5, 6 |
| 7 | 1, 9 | 2, 4, 7, 8 | 4, 5 |
| 8 | 0, 6 (giải đặc biệt) | 2 | |
| 9 | 1, 8, 9 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 55 | 87 |
| G.7 | 239 | 801 | 982 |
| G.6 | 1065 0600 6539 | 0775 4688 6170 | 7650 3144 8911 |
| G.5 | 1223 | 2541 | 9870 |
| G.4 | 32865 56336 65477 03160 63925 21438 21490 | 84612 60058 15281 04600 14335 24255 90584 | 32830 59801 35861 41622 90108 35077 17201 |
| G.3 | 51340 66743 | 13524 09020 | 80788 12593 |
| G.2 | 47571 | 40890 | 24471 |
| G.1 | 12189 | 68534 | 02073 |
| ĐB | 896120 | 875870 | 379299 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 1 | 1, 1, 8 |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 0 (giải đặc biệt), 3, 5 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 6, 8, 9, 9 | 4, 5 | 0 |
| 4 | 0, 3 | 1 | 4 |
| 5 | 5, 5, 8 | 0 | |
| 6 | 0, 5, 5, 5 | 1 | |
| 7 | 1, 7 | 0 (giải đặc biệt), 0, 5 | 0, 1, 3, 7 |
| 8 | 9 | 1, 4, 8 | 2, 7, 8 |
| 9 | 0 | 0 | 3, 9 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.