Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 09/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2TY 12TY 13TY 5TY 6TY 7TY |
| ĐB | 84288 |
| G.1 | 04963 |
| G.2 | 74125 38700 |
| G.3 | 73140 26876 60883 12566 74298 52888 |
| G.4 | 0391 5921 8049 3886 |
| G.5 | 1500 2489 8181 3870 1998 2926 |
| G.6 | 046 845 943 |
| G.7 | 84 68 82 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0, 0, 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 5, 6 | 8 | 2 |
| 3 | 8 | 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 5 | |
| 6 | 3, 6, 8 | 2, 4, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 3, 4, 6, 8, 8, 9 | 3, 6, 8, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 8 | 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 0 | 00(2) 40 70 |
| 1 | — | 1 | 21 81 91 |
| 2 | 21 25 26 | 2 | 82 |
| 3 | 38 | 3 | 43 63 83 |
| 4 | 40 43 45 46 49 | 4 | 84 |
| 5 | — | 5 | 25 45 |
| 6 | 63 66 68 | 6 | 26 46 66 76 86 |
| 7 | 70 76 | 7 | — |
| 8 | 81 82 83 84 86 88(2) 89 | 8 | 38 68 88(2) 98(2) |
| 9 | 91 98(2) | 9 | 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 21 25 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 43 45 46 49 |
| 5 | — |
| 6 | 63 66 68 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 81 82 83 84 86 88 ×2 89 |
| 9 | 91 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 98 | 46 |
| G.7 | 213 | 148 | 100 |
| G.6 | 2282 2003 5159 | 6548 3478 5086 | 2152 0164 3596 |
| G.5 | 9672 | 2795 | 3768 |
| G.4 | 23308 72430 03966 40800 13582 68962 22013 | 82964 88879 46225 82577 06020 11605 12296 | 27131 37986 05911 07630 49363 41445 73988 |
| G.3 | 23601 69487 | 27876 63462 | 70657 79160 |
| G.2 | 72216 | 59564 | 07777 |
| G.1 | 68734 | 33983 | 21622 |
| ĐB | 789614 | 241070 | 029287 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3, 8 | 5 | 0 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 0, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 4 | 0, 1 | |
| 4 | 8, 8 | 5, 6 | |
| 5 | 9 | 2, 7 | |
| 6 | 2, 6 | 2, 4, 4 | 0, 3, 4, 8 |
| 7 | 2 | 0, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 2, 2, 7 | 3, 6 | 6, 7, 8 |
| 9 | 5, 6, 8 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 97 |
| G.7 | 613 | 975 |
| G.6 | 3972 5879 8867 | 8696 9877 6196 |
| G.5 | 2668 | 3835 |
| G.4 | 39862 81091 23958 90590 97707 35999 75551 | 59397 74338 28469 34691 75206 09765 43873 |
| G.3 | 43421 17244 | 63972 56593 |
| G.2 | 44606 | 11808 |
| G.1 | 85910 | 17353 |
| ĐB | 474809 | 062857 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 6, 8 |
| 1 | 0, 3 | |
| 2 | 1 | |
| 3 | 5, 8 | |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1, 8 | 3, 7 |
| 6 | 2, 7, 8 | 5, 9 |
| 7 | 2, 9 | 2, 3, 5, 7 |
| 8 | ||
| 9 | 0, 0, 1, 9 | 1, 3, 6, 6, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.