Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 18/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7TM 13TM 15TM 10TM 6TM 11TM 1TM 5TM |
| ĐB | 94351 |
| G.1 | 86452 |
| G.2 | 40375 70701 |
| G.3 | 16826 73799 20523 29253 46513 59983 |
| G.4 | 8752 1003 1258 0694 |
| G.5 | 4692 6076 1357 2315 0639 0106 |
| G.6 | 792 419 788 |
| G.7 | 99 72 27 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6 | 0 | |
| 1 | 3, 5, 9 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 3, 6, 7 | 4, 5, 5, 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 1, 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 2 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 3, 7, 8 | 1, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7 | 6 | |
| 7 | 2, 5, 6 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 9, 9 | 1, 3, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 06 | 0 | — |
| 1 | 13 15 19 | 1 | 01 51 |
| 2 | 23 26 27 | 2 | 42 52(2) 72 92(2) |
| 3 | 39 | 3 | 03 13 23 53 83 |
| 4 | 42 | 4 | 94 |
| 5 | 51 52(2) 53 57 58 | 5 | 15 75 |
| 6 | — | 6 | 06 26 76 |
| 7 | 72 75 76 | 7 | 27 57 |
| 8 | 83 88 | 8 | 58 88 |
| 9 | 92(2) 94 99(2) | 9 | 19 39 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 |
| 1 | 13 15 19 |
| 2 | 23 26 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 52 ×2 53 57 58 |
| 6 | — |
| 7 | 72 75 76 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 92 ×2 94 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 26 | 30 |
| G.7 | 196 | 156 | 948 |
| G.6 | 4683 2468 6401 | 0940 4122 1978 | 4615 5573 9103 |
| G.5 | 9714 | 1141 | 6922 |
| G.4 | 43299 00692 40736 69002 42165 14608 51238 | 02660 98600 91507 70136 89427 36695 23755 | 64075 55312 81922 94540 27965 99574 98185 |
| G.3 | 41148 72013 | 46082 87917 | 97093 64630 |
| G.2 | 02913 | 00331 | 67097 |
| G.1 | 82263 | 12526 | 97570 |
| ĐB | 091816 | 760439 | 021247 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 0, 7 | 3 |
| 1 | 2, 3, 3, 4, 6 | 7 | 2, 5 |
| 2 | 2, 6, 6, 7 | 2, 2 | |
| 3 | 6, 8 | 1, 6, 9 | 0, 0 |
| 4 | 8 | 0, 1 | 0, 7, 8 |
| 5 | 5, 6 | ||
| 6 | 3, 5, 8 | 0 | 5 |
| 7 | 8 | 0, 3, 4, 5 | |
| 8 | 3 | 2 | 5 |
| 9 | 2, 6, 9 | 5 | 3, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 91 | 40 |
| G.7 | 954 | 472 | 376 |
| G.6 | 0869 9298 6864 | 8362 2441 7541 | 6407 0744 7281 |
| G.5 | 8566 | 7870 | 8920 |
| G.4 | 64454 13973 80404 18442 49550 42941 64904 | 58815 30878 71447 09421 37705 13733 42690 | 86254 44570 58106 48169 38897 67038 63828 |
| G.3 | 85134 95965 | 99687 75062 | 31129 72898 |
| G.2 | 33472 | 61164 | 49467 |
| G.1 | 38155 | 18971 | 34138 |
| ĐB | 547366 | 795706 | 689707 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 5, 6 | 6, 7, 7 |
| 1 | 5 | ||
| 2 | 1 | 0, 8, 9 | |
| 3 | 4 | 3 | 8, 8 |
| 4 | 1, 2 | 1, 1, 7 | 0, 4 |
| 5 | 0, 4, 4, 5 | 4 | |
| 6 | 4, 5, 6, 6, 9 | 2, 2, 4 | 7, 9 |
| 7 | 2, 3 | 0, 1, 2, 8 | 0, 6 |
| 8 | 7 | 1 | |
| 9 | 3, 8 | 0, 1 | 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.