Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 19/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1TL 2TL 15TL 14TL 9TL 12TL |
| ĐB | 59915 |
| G.1 | 92664 |
| G.2 | 15899 32550 |
| G.3 | 52470 29461 86414 90623 25179 91571 |
| G.4 | 3463 9199 3287 6446 |
| G.5 | 6391 0051 9358 8456 2066 6852 |
| G.6 | 633 901 624 |
| G.7 | 84 71 31 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 4, 5 (giải đặc biệt) | 0, 3, 5, 6, 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 6 | 1, 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 8 | 1 (giải đặc biệt) | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 6 | 4, 5, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 1, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 6, 9, 9 | 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 07 | 80 |
| G.7 | 100 | 398 | 633 |
| G.6 | 9796 8901 9029 | 6177 3309 0944 | 2970 1367 6236 |
| G.5 | 5779 | 8343 | 6655 |
| G.4 | 32119 84865 74687 72425 27229 09364 82138 | 23453 51430 58565 47904 40672 24550 80429 | 43862 67801 92241 85466 46065 40902 38663 |
| G.3 | 27088 54684 | 86983 06109 | 31672 43232 |
| G.2 | 21229 | 09838 | 86133 |
| G.1 | 76226 | 46052 | 59047 |
| ĐB | 724263 | 828376 | 778938 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 4, 7, 9, 9 | 1, 2 |
| 1 | 9 | ||
| 2 | 5, 6, 9, 9, 9 | 9 | |
| 3 | 8 | 0, 8 | 2, 3, 3, 6, 8 (giải đặc biệt) |
| 4 | 3, 4 | 1, 7 | |
| 5 | 0, 2, 3 | 5 | |
| 6 | 3 (giải đặc biệt), 4, 5 | 5 | 2, 3, 5, 6, 7 |
| 7 | 9 | 2, 6 (giải đặc biệt), 7 | 0, 2 |
| 8 | 4, 7, 8, 9 | 3 | 0 |
| 9 | 6 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 68 |
| G.7 | 618 | 061 |
| G.6 | 5526 3763 4225 | 7276 1620 3802 |
| G.5 | 2323 | 9453 |
| G.4 | 28535 64238 11970 74508 59988 43269 92229 | 90065 19196 35897 92990 96863 11463 52005 |
| G.3 | 68253 30741 | 37915 88115 |
| G.2 | 22164 | 84699 |
| G.1 | 35351 | 54575 |
| ĐB | 299682 | 943559 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 5 |
| 1 | 8 | 5, 5 |
| 2 | 2, 3, 5, 6, 9 | 0 |
| 3 | 5, 8 | |
| 4 | 1 | |
| 5 | 1, 3 | 3, 9 (giải đặc biệt) |
| 6 | 3, 4, 9 | 1, 3, 3, 5, 8 |
| 7 | 0 | 5, 6 |
| 8 | 2 (giải đặc biệt), 8 | |
| 9 | 0, 6, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.