Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6TG 5TG 9TG 1TG 4TG 3TG |
| ĐB | 84267 |
| G.1 | 02244 |
| G.2 | 93702 67381 |
| G.3 | 11966 10243 59342 89468 21046 34369 |
| G.4 | 8713 5009 1257 6787 |
| G.5 | 5544 3116 7782 9557 5042 6535 |
| G.6 | 124 416 017 |
| G.7 | 84 51 99 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6, 7 | 5, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 4, 4, 8 | 2 |
| 3 | 5 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 2, 2, 3, 4, 4, 6 | 2, 4, 4, 8 | 4 |
| 5 | 1, 7, 7 | 3 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8, 9 | 1, 1, 4, 6 | 6 |
| 7 | 1, 5, 5, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 4, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 09 | 0 | 00 |
| 1 | 13 16(2) 17 | 1 | 51 81 |
| 2 | 24 | 2 | 02 42(2) 82 |
| 3 | 35 | 3 | 13 43 |
| 4 | 42(2) 43 44(2) 46 | 4 | 24 44(2) 84 |
| 5 | 51 57(2) | 5 | 35 |
| 6 | 66 67 68 69 | 6 | 16(2) 46 66 |
| 7 | — | 7 | 17 57(2) 67 87 |
| 8 | 81 82 84 87 | 8 | 68 |
| 9 | 99 | 9 | 09 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 09 |
| 1 | 13 16 ×2 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 ×2 43 44 ×2 46 |
| 5 | 51 57 ×2 |
| 6 | 66 67 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 81 82 84 87 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 91 | 16 |
| G.7 | 125 | 344 | 064 |
| G.6 | 8857 6243 3745 | 1624 5900 2533 | 2336 2568 2733 |
| G.5 | 7621 | 9294 | 3226 |
| G.4 | 73617 28478 19998 01409 06408 65897 61347 | 58762 03528 64351 34496 10714 37426 24696 | 83473 49522 10851 15956 37098 64170 30472 |
| G.3 | 93197 55884 | 57885 44503 | 46779 61506 |
| G.2 | 06657 | 99401 | 90003 |
| G.1 | 28142 | 59967 | 55355 |
| ĐB | 006305 | 052074 | 969499 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9 | 0, 1, 3 | 3, 6 |
| 1 | 7 | 4 | 6 |
| 2 | 1, 1, 5 | 4, 6, 8 | 2, 6 |
| 3 | 3 | 3, 6 | |
| 4 | 2, 3, 5, 7 | 4 | |
| 5 | 7, 7 | 1 | 1, 5, 6 |
| 6 | 2, 7 | 4, 8 | |
| 7 | 8 | 4 | 0, 2, 3, 9 |
| 8 | 4 | 5 | |
| 9 | 7, 7, 8 | 1, 4, 6, 6 | 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 38 | 46 |
| G.7 | 452 | 064 | 783 |
| G.6 | 2431 2471 2822 | 9323 5618 0718 | 5248 3600 0509 |
| G.5 | 9853 | 8566 | 4604 |
| G.4 | 52562 09064 93132 70818 81503 21913 45164 | 56204 46055 28732 20311 43163 14858 62612 | 00348 26831 46334 51380 75203 10812 44846 |
| G.3 | 02423 72884 | 56393 84327 | 04882 89185 |
| G.2 | 87426 | 05604 | 11783 |
| G.1 | 48348 | 48555 | 91764 |
| ĐB | 770445 | 439840 | 338770 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 4 | 0, 3, 4, 9 |
| 1 | 3, 8 | 1, 2, 8, 8 | 2 |
| 2 | 2, 3, 6 | 3, 7 | |
| 3 | 1, 2 | 2, 8 | 1, 4 |
| 4 | 5, 8 | 0 | 6, 6, 8, 8 |
| 5 | 2, 3 | 5, 5, 8 | |
| 6 | 2, 4, 4 | 3, 4, 6 | 4 |
| 7 | 1 | 0 | |
| 8 | 4 | 0, 2, 3, 3, 5 | |
| 9 | 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.