Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 30/06/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15UY 2UY 11UY 12UY 5UY 6UY |
| ĐB | 69851 |
| G.1 | 88124 |
| G.2 | 66159 11919 |
| G.3 | 07922 80284 92702 43791 92613 53904 |
| G.4 | 4262 5196 2479 4379 |
| G.5 | 2466 8092 8630 6719 3089 6022 |
| G.6 | 207 869 283 |
| G.7 | 89 82 08 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 7, 8 | 3 | 0 |
| 1 | 3, 9, 9 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 4 | 0, 2, 2, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 8 | 4 | |
| 5 | 1, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 6, 9 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 9, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 1, 2, 6 | 1, 1, 5, 6, 7, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 | 0 | 30 |
| 1 | 13 19(2) | 1 | 51 91 |
| 2 | 22(2) 24 | 2 | 02 22(2) 62 82 92 |
| 3 | 30 34 | 3 | 13 83 |
| 4 | — | 4 | 04 24 34 84 |
| 5 | 51 59 | 5 | — |
| 6 | 62 66 69 | 6 | 66 96 |
| 7 | 79(2) | 7 | 07 |
| 8 | 82 83 84 89(2) | 8 | 08 |
| 9 | 91 92 96 | 9 | 19(2) 59 69 79(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 |
| 1 | 13 19 ×2 |
| 2 | 22 ×2 24 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | — |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 62 66 69 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 82 83 84 89 ×2 |
| 9 | 91 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 72 | 96 |
| G.7 | 803 | 847 | 786 |
| G.6 | 5131 5879 2013 | 4596 9337 0559 | 0911 2196 1042 |
| G.5 | 2087 | 8209 | 8766 |
| G.4 | 33528 21162 82737 63430 10065 43034 29298 | 31643 81027 36218 53686 22680 74973 15543 | 19208 99685 40585 01531 04819 58716 63807 |
| G.3 | 52839 26238 | 44364 67019 | 93602 94256 |
| G.2 | 66037 | 19683 | 91023 |
| G.1 | 72431 | 80850 | 11306 |
| ĐB | 864379 | 417326 | 898861 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | 2, 6, 7, 8 |
| 1 | 3 | 8, 9 | 1, 6, 9 |
| 2 | 8 | 6, 7 | 3 |
| 3 | 0, 1, 1, 4, 7, 7, 8, 9 | 7 | 1 |
| 4 | 3, 3, 7 | 2 | |
| 5 | 0, 9 | 6 | |
| 6 | 2, 5 | 4 | 1, 6 |
| 7 | 9, 9 | 2, 3 | |
| 8 | 3, 7 | 0, 3, 6 | 5, 5, 6 |
| 9 | 8 | 6 | 6, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 03 |
| G.7 | 086 | 870 |
| G.6 | 7323 4294 7453 | 5803 9738 5143 |
| G.5 | 1166 | 7960 |
| G.4 | 78532 51116 32254 84763 47078 59789 17227 | 37163 62750 10617 78178 93437 38462 48872 |
| G.3 | 25047 98065 | 93823 06319 |
| G.2 | 44011 | 45766 |
| G.1 | 66771 | 76282 |
| ĐB | 524190 | 966947 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | |
| 1 | 1, 6 | 7, 9 |
| 2 | 3, 7 | 3 |
| 3 | 2, 6 | 7, 8 |
| 4 | 7 | 3, 7 |
| 5 | 3, 4 | 0 |
| 6 | 3, 5, 6 | 0, 2, 3, 6 |
| 7 | 1, 8 | 0, 2, 8 |
| 8 | 6, 9 | 2 |
| 9 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.