Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 06/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9UQ 3UQ 6UQ 11UQ 12UQ 13UQ |
| ĐB | 44798 |
| G.1 | 94748 |
| G.2 | 30095 36372 |
| G.3 | 01428 55314 61653 45485 52116 52671 |
| G.4 | 7701 1381 9393 4736 |
| G.5 | 7019 1019 4066 2179 0283 8953 |
| G.6 | 322 406 805 |
| G.7 | 95 05 36 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 4, 6, 9, 9 | 0, 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 6, 6 | 5, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 1 | 4 |
| 5 | 3, 3, 7 | 0, 0, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0, 1, 3, 3, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 3, 5 | 2, 4, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 5, 8 | 1, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05(2) 06 | 0 | — |
| 1 | 14 16 19(2) | 1 | 01 71 81 |
| 2 | 22 28 | 2 | 22 72 |
| 3 | 36(2) | 3 | 53(2) 83 93 |
| 4 | 48 | 4 | 14 |
| 5 | 53(2) 57 | 5 | 05(2) 85 95(2) |
| 6 | 66 | 6 | 06 16 36(2) 66 |
| 7 | 71 72 79 | 7 | 57 |
| 8 | 81 83 85 | 8 | 28 48 98 |
| 9 | 93 95(2) 98 | 9 | 19(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 ×2 06 |
| 1 | 14 16 19 ×2 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 36 ×2 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 ×2 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 72 79 |
| 8 | 81 83 85 |
| 9 | 93 95 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 74 | 22 |
| G.7 | 849 | 364 | 934 |
| G.6 | 1838 0948 3026 | 1551 2076 6725 | 3723 6108 7235 |
| G.5 | 9689 | 5851 | 1910 |
| G.4 | 07239 10740 61865 72927 78683 60443 91937 | 45726 68989 10747 62196 38628 20792 83079 | 30614 70594 06079 84829 88998 15716 99397 |
| G.3 | 72431 98131 | 49000 83407 | 38893 16361 |
| G.2 | 08741 | 36481 | 69277 |
| G.1 | 22858 | 88241 | 21739 |
| ĐB | 503609 | 679428 | 734247 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 7 | 8 |
| 1 | 0, 4, 6 | ||
| 2 | 6, 7 | 5, 6, 8, 8 | 2, 3, 9 |
| 3 | 1, 1, 7, 8, 9 | 4, 5, 9 | |
| 4 | 0, 1, 3, 8, 9 | 1, 7 | 7 |
| 5 | 8 | 1, 1 | |
| 6 | 5 | 4 | 1 |
| 7 | 4, 6, 9 | 7, 9 | |
| 8 | 3, 9 | 1, 9 | |
| 9 | 2, 6 | 3, 4, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 09 | 34 |
| G.7 | 253 | 296 | 877 |
| G.6 | 6498 0440 9504 | 0871 5233 3385 | 5603 9672 4248 |
| G.5 | 7848 | 9310 | 3824 |
| G.4 | 41419 19087 47269 24951 06121 05720 11860 | 20914 23637 51946 66386 91411 58660 72387 | 40875 67588 12659 58633 96261 23206 84893 |
| G.3 | 91774 95750 | 69504 39450 | 88578 34249 |
| G.2 | 10799 | 74447 | 89246 |
| G.1 | 47619 | 74026 | 99979 |
| ĐB | 566448 | 688368 | 183500 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4, 9 | 0, 3, 6 |
| 1 | 9, 9 | 0, 1, 4 | |
| 2 | 0, 1, 2 | 6 | 4 |
| 3 | 3, 7 | 3, 4 | |
| 4 | 0, 8, 8 | 6, 7 | 6, 8, 9 |
| 5 | 0, 1, 3 | 0 | 9 |
| 6 | 0, 9 | 0, 8 | 1 |
| 7 | 4 | 1 | 2, 5, 7, 8, 9 |
| 8 | 7 | 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 6 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.