Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 07/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UP 14UP 12UP 8UP 6UP 15UP |
| ĐB | 93076 |
| G.1 | 94746 |
| G.2 | 78078 12706 |
| G.3 | 23849 92420 73292 31179 01655 13960 |
| G.4 | 0155 7242 3503 7485 |
| G.5 | 5440 4198 2074 7057 3193 7035 |
| G.6 | 784 719 419 |
| G.7 | 12 19 90 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 2, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 2, 9, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 0 | 1, 4, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 6, 9 | 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5, 5, 7 | 3, 5, 5, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 4, 7 | 6 |
| 7 | 4, 6, 8, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 4, 4, 5 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 8 | 1, 1, 1, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 | 0 | 20 40 60 90 |
| 1 | 12 19(3) | 1 | — |
| 2 | 20 | 2 | 12 42 92 |
| 3 | 35 | 3 | 03 93 |
| 4 | 40 42 46 49 | 4 | 74 84(2) |
| 5 | 55(2) 57 | 5 | 35 55(2) 85 |
| 6 | 60 | 6 | 06 46 76 |
| 7 | 74 76 78 79 | 7 | 57 |
| 8 | 84(2) 85 | 8 | 78 98 |
| 9 | 90 92 93 98 | 9 | 19(3) 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 |
| 1 | 12 19 ×3 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 42 46 49 |
| 5 | 55 ×2 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 76 78 79 |
| 8 | 84 ×2 85 |
| 9 | 90 92 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 19 | 49 |
| G.7 | 793 | 420 | 753 |
| G.6 | 4773 9922 1662 | 0799 5966 6735 | 2969 3063 0429 |
| G.5 | 7348 | 5030 | 5078 |
| G.4 | 27313 94753 74080 36106 36889 94614 36968 | 37689 14877 77724 91353 31946 37606 99578 | 34910 56306 70652 17884 40254 85716 25946 |
| G.3 | 89179 60177 | 19848 93402 | 38330 52132 |
| G.2 | 20444 | 54560 | 71779 |
| G.1 | 61029 | 55234 | 48860 |
| ĐB | 380381 | 149858 | 721764 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 6 | 6 |
| 1 | 3, 4 | 9 | 0, 6 |
| 2 | 2, 9 | 0, 4 | 9 |
| 3 | 0, 4, 5 | 0, 2 | |
| 4 | 4, 8 | 6, 8 | 6, 9 |
| 5 | 3 | 3, 8 | 2, 3, 4 |
| 6 | 2, 8 | 0, 6 | 0, 3, 4, 9 |
| 7 | 3, 7, 9 | 7, 8 | 8, 9 |
| 8 | 0, 0, 1, 9 | 9 | 4 |
| 9 | 3 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 99 |
| G.7 | 851 | 775 |
| G.6 | 3185 2882 4330 | 0554 4614 5555 |
| G.5 | 7734 | 5947 |
| G.4 | 44103 86466 09627 60584 08601 07486 76529 | 51272 39576 52465 03923 27457 83064 43248 |
| G.3 | 84349 30801 | 62687 45918 |
| G.2 | 23823 | 16873 |
| G.1 | 32766 | 30889 |
| ĐB | 257375 | 598605 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 3 | 5 |
| 1 | 4, 8 | |
| 2 | 3, 7, 9 | 3 |
| 3 | 0, 4 | |
| 4 | 9 | 7, 8 |
| 5 | 1 | 4, 5, 7 |
| 6 | 6, 6 | 4, 5 |
| 7 | 5 | 2, 3, 5, 6 |
| 8 | 2, 4, 5, 6 | 7, 9 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.